Your vision will become clear only when you look into your heart.... Who looks outside, dreams. Who looks inside, awakens. Carl Jung
Tuesday, October 7, 2025
Toán học – Duy tâm hay duy vật
Dương Quốc Việt
Câu hỏi “toán học – duy tâm hay duy vật?” vì thế khó có một câu trả lời duy nhất, mà được soi chiếu qua không ít lăng kính: triết học, lịch sử khoa học, và trải nghiệm thực tiễn, tạo nên những cuộc tranh luận không hồi kết.
Các nhà duy tâm quan niệm, toán học đã có sẵn từ trước và ngoài kinh nghiệm, là chân lí vĩnh cửu, bất biến. Ảnh: Nhiều loại cây có lá hình đường cong hyperpol/Getty Image
Ngay từ buổi bình minh của triết học, khi con người bắt đầu tìm hiểu bản chất của tồn tại và nhận thức, toán học đã trở thành một trong những địa chỉ quyến rũ nhất để phô bày những góc nhìn triết học khác nhau. Các “chàng trai triết học” đua nhau “ve vãn” “nữ hoàng toán học” bằng những diễn ngôn vừa gần gụi vừa bay bổng. Ở đó, những cuộc tranh luận giữa duy tâm và duy vật kéo dài không hồi kết. Mỗi định lý, mỗi phép chứng minh, tưởng chừng vô tri, lại chất chứa dấu ấn của những giằng xé siêu hình: giữa tuyệt đối và tương đối, giữa cái thấy và cái biết, giữa tinh thần và vật chất. Toán học thời kỳ ấy, đặc biệt là toán học Hy Lạp, không chỉ là công cụ nhận thức, mà còn là một chiến trường triết lý khốc liệt, nơi những quan niệm về vũ trụ và con người không ngừng va đập dữ dội, khiến từng bước tiến bộ của nó luôn song hành cùng những trận mạc tư tưởng.
Toán học dưới lăng kính duy tâm
Với góc nhìn duy tâm, toán học như một bằng chứng hùng hồn cho sự hiện hữu của thế giới “ý niệm thuần túy” vượt lên trên cảm giác và vật chất. Plato từng nhấn mạnh rằng các ý niệm toán học tồn tại độc lập với thế giới cảm tính, trong một cõi ý niệm vĩnh hằng; con người không sáng tạo ra chúng, mà chỉ khám phá và nhận thức về chúng. Theo ông, các con số, các vật thể hình học không xuất hiện trong thế giới cảm tính, mà chỉ thực sự tồn tại trong ý niệm. Điểm tuyệt đối, đường thẳng tuyệt đối… – những hình thể không tồn tại trong thực tế – lại trở thành những đối tượng cơ bản của hình học, hiện hữu trong tư duy thuần túy đó thôi.
Immanuel Kant cũng khẳng định: “Toán học là tri thức tiên nghiệm, có trước kinh nghiệm,” nhấn mạnh rằng con người nhận thức toán học không dựa trên kinh nghiệm cảm giác mà dựa trên lý trí. James Jeans thì cho rằng “vũ trụ bắt đầu có vẻ giống một tư tưởng hơn là một cỗ máy,” còn Galileo Galilei gọi toán học là “ngôn ngữ vĩnh cửu của vũ trụ.“
Tóm lại, các nhà duy tâm quan niệm: toán học đã có sẵn từ trước và ngoài kinh nghiệm, là chân lý vĩnh cửu, bất biến mà không bị thế giới vật chất chi phối. Điều này mở ra một thế giới – nơi tư duy vượt lên mọi hạn chế của giác quan, nơi mà mỗi định lý, mỗi định luật là một mảnh ghép của trật tự tuyệt đối, vốn không bị chi phối bởi sự bất định hay thay đổi của đời sống thực tại. Vì thế, duy tâm toán học mang đến một niềm tin: tư duy con người, thông qua lý trí, có thể chạm tới chân lý tuyệt đối của vũ trụ, nơi mà trật tự và vẻ đẹp toán học tồn tại tự nó, trước khi con người nhận biết.’
Bức tranh Đêm và Ngày của MC Escher.
Toán học qua lăng kính duy vật
Trái ngược với quan điểm duy tâm, chủ nghĩa duy vật khẳng định rằng toán học không phải món quà từ thiên đường, mà nảy sinh từ chính nhu cầu sinh tồn và cải tạo thế giới. Số học xuất hiện khi con người cần đếm đàn gia súc, đo đạc ruộng đồng; hình học hình thành từ nhu cầu phân chia đất đai, xây dựng nhà cửa, đo lường không gian. Không có thực tiễn, sẽ không có toán học. Toán học, vì thế, không phải là “ý niệm tự tồn”, mà là sự trừu tượng hóa cao độ từ hiện thực vật chất, kết tinh trí tuệ con người qua lịch sử.
Chính vì vậy, dù nói “điểm không có kích thước” hay “đường thẳng không có bề rộng và dài vô tận”, những khái niệm ấy vẫn chỉ là sản phẩm của sự lý tưởng hóa từ thế giới vật chất. Toán học không rơi từ trời xuống; nó là hành trình nhân loại tìm kiếm trật tự và quy luật trong sự phong phú, đa dạng và biến động của tự nhiên.
Nhận định này được nhiều nhà tư tưởng lớn chia sẻ. Aristotle từng nhấn mạnh: “Nhà toán học nghiên cứu những trừu tượng, nhưng chúng được rút ra từ vật chất.” Engels bổ sung: “Toán học thuần túy nghiên cứu hình thức quan hệ không gian và số lượng của thế giới thực.” Poincaré đồng tình khi cho rằng: “Toán học là sự khái quát hóa từ muôn hình vạn trạng của thực tại.” Và Einstein thì tinh tế chỉ ra nghịch lý: “Toán học chắc chắn nhất khi tách rời thực tại, nhưng lại cần thực tại để có ý nghĩa.”
Như vậy, theo lăng kính duy vật, toán học vừa là công cụ nhận thức vừa là kết quả của kinh nghiệm thực tiễn. Chân lý toán học không phải mảnh ghép lý tưởng của tư duy thuần túy, mà là sự tổng hợp những quan hệ khách quan đã được trừu tượng hóa, phản ánh sâu sắc sự vận hành của thế giới. Toán học tồn tại trong ý niệm, nhưng luôn bắt rễ vào hiện thực; nó là cây cầu nối giữa trí tuệ con người và thế giới vật chất.
Cái nhìn biện chứng – Toán học là duy tâm hay duy vật?
Một số nhà triết học biện chứng cho rằng, thay vì chỉ giữ một cực, cần xem xét toán học trong mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa tư duy trừu tượng và thế giới vật chất. Toán học vừa phát triển từ nhu cầu thực tiễn trong đời sống con người, vừa hình thành những khái niệm trừu tượng vượt ra ngoài trải nghiệm trực tiếp.
Hình học phi Euclid, vốn phát triển trong tư duy trừu tượng, sau đó được Einstein áp dụng vào thuyết tương đối để mô tả không gian và thời gian trong thực tại, là một trong những ví dụ sinh động trong lịch sử khoa học. Nó minh họa cho cách mà các lý thuyết toán học vận hành, dù trừu tượng, vẫn có thể được liên hệ với hiện thực khách quan, đồng thời vẫn giữ vai trò trong các hệ thống lý thuyết nội tại.
Vì thế, toán học vừa biểu hiện tính duy tâm khi phát triển từ tư duy trừu tượng, hình thành các lý thuyết và khái niệm không phụ thuộc trực tiếp vào kinh nghiệm cụ thể, vừa mang tính duy vật khi dựa vào thực tiễn và kinh nghiệm vật chất để kiểm chứng, ứng dụng và phát triển thêm, thể hiện sự thống nhất biện chứng giữa lý thuyết và hiện thực.
***
Thực tại toán học ẩn chứa nhiều khía cạnh, từ các lý thuyết trừu tượng đến ứng dụng trong đời sống thực tế, khiến con người khó có thể thấu hiểu trọn vẹn. Các quan điểm duy tâm và duy vật chỉ nêu ra các phương diện khác nhau của toán học; việc xem xét cả hai góc độ giúp người ta nhận ra sự phong phú và đa dạng trong cách hiểu toán học.
Hiện thực luôn phong phú hơn những cái nhìn nhị nguyên giản lược. Câu hỏi “toán học – duy tâm hay duy vật?” vì thế khó có một câu trả lời duy nhất, mà được soi chiếu qua không ít lăng kính: triết học, lịch sử khoa học, và trải nghiệm thực tiễn, tạo nên những cuộc tranh luận không hồi kết.
Nhưng chính bởi những cuộc tranh luận căng thẳng thể hiện sự đối kháng tư tưởng kia, tri thức mới được tôi luyện và trưởng thành. Như Karl Popper từng đúc kết: “Triết học và khoa học tiến bộ nhờ những cuộc tranh luận và quan điểm trái ngược, chứ không phải nhờ sự đồng thuận dễ dãi.” Và có lẽ, phải chăng toán học – mãi là nữ hoàng quyến rũ những tâm hồn khao khát khám phá?
Bài đăng Tia Sáng số 18/2025
Saturday, October 4, 2025
Tính dễ bị tổn thương của tầng ngậm nước lưu vực sông Sài Gòn
Thanh Hương
Một nhóm các nhà khoa học trường ĐH Bách khoa TPHCM (VNU-HCM) và các đồng nghiệp ĐH Grenoble-Alpes, Pháp, trong khuôn khổ một dự án hợp tác kéo dài 10 năm, đã tìm thấy bằng chứng về tính dễ bị tổn thương của tầng ngậm nước ở lưu vực sông Sài Gòn.
Ảnh: Shutterstock
Lún đất ảnh hưởng đến khu vực đô thị của TPHCM, một vùng nằm trong khu vực được coi là điểm nóng môi trường. TPHCM có tốc độ đô thị hóa nhanh, nơi cư ngụ của hơn 10 triệu dân và là trung tâm thương mại, công nghiệp hàng đầu, đóng góp khoảng 21% GDP đất nước. TPHCM cũng thuộc nhóm năm thành phố rủi ro nhất Đông Nam Á về lún. Việc khai thác nước ngầm, thành phần trầm tích và sức nặng của xây dựng làm khuếch đại vấn đề này, bên cạnh nước biển dâng.
Trong vùng kinh tế phát triển nhanh bậc nhất Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng lún đất này, các tầng ngậm nước là tài nguyên quan trọng với nông nghiệp và sinh hoạt. Nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế tập trung vào các tầng ngậm nước nông (có độ sâu từ 0 đến 150 mét) ở những vùng đất cao, được xem xét một cách có hệ thống như ‘những vùng trú ẩn’.
Họ đã sử dụng một công cụ địa vật lý là phương pháp điện từ miền thời gian (TDEM) để phân tích năng lực của các tầng ngậm nước chứa đất sét trong việc bảo vệ, hay không bảo vệ, tầng ngậm nước khỏi sự xâm nhập của nước ô nhiễm.
Kết quả cho thấy, các khu vực đất cao ở phía Bắc TPHCM, khu vực đô thị có mật độ dân cư cao nhất, là vùng ‘trú ẩn’ cho làn sóng di cư trong tương lai vài thập kỷ tới trước nguy cơ nước biển dâng và lún đất. Tuy nhiên, ở những khu vực này, các nguồn tài nguyên nước ngầm lại đang bị đe dọa do tình trạng sử dụng đất cũng như nhiều chất ô nhiễm xâm nhập trên bề mặt. Việc nhìn vào cấu trúc của hệ thống các tầng ngậm nước bằng phương pháp TDEM cho thấy tính liên tục theo phương ngang của các tầng ngậm nước là nguyên nhân chính chi phối tính dễ bị tổn thương của hệ thống tầng ngậm nước, cả gần mặt đất và ở dưới sâu.
Đối với các tầng chứa nước nông, có hai tình huống xảy ra. Thứ nhất, tại tất cả các khu vực được khảo sát, ngoại trừ phía Bến Cát của sông Sài Gòn, các tầng chứa nước nông không được lớp sét nông bảo vệ. Đây là phát hiện chính của nghiên cứu và trái ngược với các nghiên cứu địa chất thủy văn trước, khi khẳng định sự tồn tại của một lớp sét liên tục ngay bên dưới bề mặt trên toàn bộ khu vực.
Phát hiện mới giúp xác nhận khu vực này là vùng bổ cập nước ngầm, khiến cho tăng nguy cơ lan truyền các chất ô nhiễm vào tầng ngậm nước thông qua các hoạt động nhân sinh, chẳng hạn như phân bón và thuốc trừ sâu, chất thải chăn nuôi và sinh hoạt gia đình…
Thứ hai, trên bề mặt đồng bằng ngập lụt ven sông phía Bến Cát có các lớp sét có thể giúp ngăn chặn sự thẩm thấu sâu, do đó bảo vệ tầng chứa nước nông bên dưới. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tạo điều kiện cho các dòng chảy ngang – tức là dòng chảy tràn hoặc lũ lụt – trong mùa mưa, do đó vận chuyển các chất ô nhiễm trên bề mặt xuống sông.
Đối với các tầng chứa nước ở độ sâu, sự gián đoạn của các lớp đất sét ngăn cách các tầng ngậm nước nông và sâu làm tăng nguy cơ phát tán chất ô nhiễm từ bề mặt, cũng như giữa các ‘ngăn’ trong các tầng chứa nước sâu hơn bên dưới. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng sự tương tác giữa tầng ngậm nước và sông vẫn chưa được giải quyết do thiếu dữ liệu địa chất và địa vật lý bên dưới lòng sông nên cần các nghiên cứu địa vật lý trong tương lai.
Một phát hiện quan trọng khác là mở ra khả năng lập bản đồ Sài Gòn theo những độ sâu khác nhau. Các nhà khoa học đã tái tạo được động lực quá khứ và vị trí của sông Sài Gòn, qua đó xác nhận: khu vực đồng bằng dễ ngập lụt của sông Sài Gòn nằm ở phía Đông Bắc nhưng đã có một giai đoạn dài trong quá khứ khu vực chịu ảnh hưởng lại nằm ở phía Tây Nam. Khi nhìn vào quá khứ 140.000 năm với các chu kỳ biển tiến biển thoái, các nhà khoa học đã tìm thấy dấu tích địa mạo và các trình tự trầm tích. Theo quan điểm của họ, những lớp trầm tích chứa nước và các hạt sét mịn là dấu vết của các kênh cổ ở dưới sâu có thể liên quan đến quá trình tiến của trầm tích biển chứa sét lấp đầy vết rạch trong sông cổ.
Kết quả được nêu chi tiết trong bài báo “Investigating aquifer vulnerability in the Saigon River Basin (Vietnam) using time domain electromagnetic soundings (TDEM)”, được xuất bản trên tạp chí Journal of Hydrology: Regional Studies.
Bài đăng Tia Sáng số 18/2025
Related links:
https://library.seg.org/doi/10.1190/1.9781560802686.ch5
https://carerescif.hcmut.edu.vn/en/seminar-event/investigating-aquifer-vulnerability-in-the-saigon-river-basin-vietnam-using-time-domain-electromagnetic-soundings-tdem.html
https://hal.science/G-EAU/hal-05018048v1
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2214581825001302
https://www.semanticscholar.org/paper/Groundwater-and-River-Interaction-Parameter-in-Van-Koontanakulvong/d7858077a2e0e4862acd44f40b59b8a6326835fa
Toán học với văn hóa dân tộc
Dương Quốc Việt
Cũng như ngôn ngữ, toán học là bản giao hưởng trầm mặc của một nền văn minh – nơi lý trí và văn hóa hòa quyện thành một bản thể sống động của nhân loại.
“Toàn bộ khoa học, đặc biệt là toán học, là sản phẩm của trí tuệ phổ quát của con người, chứ không phải của một dân tộc nào.” – Điều đó có đúng với toán học? Ảnh: Shutterstock
Henri Poincaré, nhà toán học và triết gia khoa học nổi tiếng, từng khẳng định: “Toàn bộ khoa học, đặc biệt là toán học, là sản phẩm của trí tuệ phổ quát của con người, chứ không phải của một dân tộc nào.” Dưới góc nhìn này, toán học đích thực không mang tính dân tộc. Tuy nhiên, khi xét đến các nền toán học cụ thể, ta lại thấy đó là những câu chuyện riêng biệt của từng nền văn hóa. Dẫu mang tính phổ quát, toán học không thể phát triển trong một “khoảng không” trung tính. Nó luôn được thai nghén trong lòng những nền văn minh nhất định. Cũng như ngôn ngữ, toán học là bản giao hưởng trầm mặc của một nền văn minh – nơi lý trí và văn hóa hòa quyện thành một bản thể sống động của nhân loại.
Văn hóa và hình thái toán học
Toán học Hy Lạp cổ đại được xây dựng trên tinh thần duy lý và khát vọng tổ chức tri thức thành một hệ thống nhất quán, phản ánh niềm tin của nền văn hóa này vào lý trí như con đường dẫn tới chân lý phổ quát và bất biến. Tinh thần ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các triết gia như Socrates, Plato, và Aristotle, những người đã đề cao việc truy vấn, lý luận và tìm kiếm nền tảng vững chắc cho tri thức. Kết quả là, hình học Euclid ra đời. Đó không chỉ đơn thuần là một công trình toán học, mà còn là biểu tượng cho một nền triết học, coi thế giới là một trật tự có thể nắm bắt thông qua lý luận chặt chẽ. Việc khởi đầu từ các tiên đề, rồi xây dựng dần lên những định lý, phản ánh tinh thần xây dựng từ nền móng – một cách tiếp cận đặc trưng của văn minh phương Tây.
Trong khi đó, toán học Trung Hoa cùng thời chủ yếu tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tiễn như đo đạc, phân chia ruộng đất, tính toán thương mại và lịch pháp, thay vì xây dựng một hệ thống lý thuyết chặt chẽ như toán học Hy Lạp. Tác phẩm Cửu Chương Toán Thuật cung cấp những phương pháp tính toán hiệu quả, còn Giới Định Toán Pháp với các kỹ thuật tính diện tích, thể tích và nguyên lý hình học đã ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực xây dựng và thiên văn học. Tuy nhiên, những công trình này không đưa ra các chứng minh hình thức và hệ thống lý thuyết như các tác phẩm của Euclid. Điều này bắt nguồn từ tư tưởng Khổng giáo và Đạo giáo, theo đó tri thức được tiếp cận theo hướng thực dụng, nhấn mạnh sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên qua các quan niệm như Thiên–Nhân–Địa. Vì thế, toán học của họ chủ yếu phát triển nhằm tìm kiếm giải pháp thiết thực cho đời sống hằng ngày, hơn là theo đuổi lý thuyết trừu tượng.
https://tiasang.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/toan-hoc-va-van-hoa-dan-toc-anh-3-1170x700.png
Những con tem của Trung Quốc và quốc tế vinh danh nền toán học của Trung Quốc cổ đại
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, nhờ môi trường học thuật tự do và khai phóng, sự đầu tư bền bỉ vào nghiên cứu cơ bản và liên ngành, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa các đại học hàng đầu và các trung tâm công nghệ tiên tiến, Mỹ đã đạt được nhiều thành tựu toán học nổi bật. Từ các công trình đột phá trong toán học thuần túy đến vai trò dẫn dắt trong nghiên cứu toán học lượng tử và các hệ thống hình thức hỗ trợ chứng minh, toán học Mỹ không chỉ khẳng định vị thế học thuật mà còn thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình nghiên cứu mở và cộng tác. Qua đó, hình thành một cộng đồng khoa học năng động, nơi tư duy lý thuyết và ứng dụng hiện đại được kết hợp hài hòa và sáng tạo. Bên cạnh đó, nền toán học này còn giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng lý thuyết cho các thuật toán machine learning, phát triển mạnh mẽ toán học tính toán và khoa học dữ liệu, cũng như đóng góp quan trọng vào sự hình thành các hệ thống ngôn ngữ trí tuệ nhân tạo thế hệ mới – LLM (Large Language Models). Những thành tựu ấy tiếp tục khẳng định vị thế tiên phong của toán học Mỹ trong thời đại mới.
Việc khởi đầu từ các tiên đề, rồi xây dựng dần lên những định lý, phản ánh tinh thần xây dựng từ nền móng – một cách tiếp cận đặc trưng của văn minh phương Tây.
Nhìn lại từ thời cổ đại, với khát vọng lý tính và xây dựng hệ thống của Hy Lạp, tinh thần thực tiễn và tổng hợp của Trung Hoa, đến mô hình học thuật tự do, liên ngành và sáng tạo của Mỹ ngày nay, có thể thấy rằng toán học không chỉ là sản phẩm của trí tuệ, mà còn là tấm gương phản chiếu những giá trị nền tảng, những cách thức con người cảm nhận và lý giải thế giới. Sự phát triển của mỗi nền toán học luôn gắn bó mật thiết với bối cảnh văn hóa của nó. Toán học Mỹ đương đại, không chỉ kế thừa tinh hoa từ toán học Hy Lạp và Trung Hoa, mà còn phát triển chúng một cách ngoạn mục, kết hợp lý thuyết trừu tượng với ứng dụng thực tiễn. Điều này tạo nên một nền toán học toàn cầu, vừa có chiều sâu lý thuyết, vừa đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong xã hội hiện đại.
Tư duy toán học và triết lý sống của các nền văn hóa
Người Ấn Độ cổ đại phát triển một nền toán học giàu sức tưởng tượng và mang chiều kích triết học sâu sắc. Khái niệm về số không (zero) – không chỉ là một phát minh mang tính kỹ thuật, mà còn thể hiện của triết lý hư vô trong Ấn Độ giáo và Phật giáo. Việc chấp nhận số không – vốn là một ý niệm rất khó nắm bắt – cho thấy tinh thần siêu hình, ưa trừu tượng và chấp nhận nghịch lý của văn hóa Ấn. Cùng với đó, hệ thống số thập phân, phép khai căn hay khái niệm về vô hạn cũng đều xuất hiện rất sớm trong các văn bản toán học Ấn Độ, nhiều thế kỷ trước khi châu Âu tiếp cận được. Điều này phản ánh sự kết nối giữa toán học và triết lý về sự vô hạn, cũng như sự tồn tại vô hình của vũ trụ – những khái niệm trừu tượng, nhưng lại là cốt lõi trong thế giới quan Ấn Độ.
https://tiasang.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/toan-hoc-va-van-hoa-dan-toc-anh-2-1-1170x700.jpg
Tượng Al-Khwarizmi, được coi là cha đẻ của đại số đặt ở Uzbekistan. Ảnh: Adobe Stock
Một bối cảnh văn hóa khác, thời trung đại, văn hóa Hồi giáo – trải rộng từ Ả Rập đến Ba Tư và Bắc Phi – phát triển mạnh mẽ một nền toán học, không chỉ dựa vào nhu cầu thực tế của các quốc gia Hồi giáo, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết học Hy Lạp mà người Ả Rập tiếp thu và phát triển. Tác phẩm nổi tiếng: Al-Kitab al-Mukhtasar fi Hisab al-Jabr wal-Muqabala của nhà toán học Al-Khwarizmi – người được coi là cha đẻ của đại số học – là minh chứng cho một nền văn hóa – kết hợp nhu cầu thực tiễn với tinh thần trừu tượng hóa cao. Các khái niệm như số học, đại số và hình học đều được nghiên cứu một cách toàn diện, thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa toán học và các yếu tố triết lý về sự hoàn hảo và trật tự trong vũ trụ.
Như vậy, mỗi nền văn hóa đều hình thành nên một phương thức tư duy toán học đặc trưng, phản ánh sự hòa nhập giữa những giá trị triết học sâu xa và những yêu cầu thực tế của xã hội. Từ tính trừu tượng siêu hình trong toán học Ấn Độ đến sự kết hợp nhu cầu thực tiễn và tinh thần trừu tượng hóa trong toán học Hồi giáo, mỗi nền văn hóa đều góp phần làm giàu thêm cho tiến trình phát triển chung của tri thức nhân loại. Qua đó, toán học hiện lên không chỉ như một phương tiện giải quyết vấn đề, mà còn như tấm gương thu nhỏ, phản chiếu những quan niệm triết lý về thế giới và sự tồn tại của con người.
Văn hóa – xã hội và số phận của toán học
Văn hóa không chỉ chi phối cách con người tư duy, mà còn quy định ai được học, và học cái gì. Châu Âu thời Phục Hưng, khi tinh thần nhân văn trỗi dậy, đã chứng kiến sự giải phóng khoa học và toán học khỏi những ràng buộc thần quyền. Khoa học trở thành công cụ khai mở ánh sáng văn minh và tiến bộ. Những tên tuổi vĩ đại như Galileo Galilei, René Descartes và Isaac Newton, không chỉ đại diện xuất sắc cho các nhà khoa học, mà còn là biểu tượng văn hóa – hiện thân của một thời đại tự tin vào lý trí và khả năng cải tạo thế giới bằng tri thức.
Trái lại, với những xã hội mà thần quyền hoặc truyền thống cứng nhắc chiếm ưu thế, toán học thường bị hạn chế. Trong những hoàn cảnh ấy, tri thức có thể chỉ được sử dụng để phục vụ nghi lễ, bói toán hay duy trì trật tự tôn giáo, thay vì khám phá tự nhiên hay cải thiện đời sống con người.
Vào cùng thời kỳ Trung cổ – khi châu Âu trải qua giai đoạn suy thoái tri thức kéo dài – thì tại các trung tâm tri thức như Baghdad, Cairo và Cordoba, các nhà toán học Hồi giáo vẫn miệt mài nghiên cứu, ghi chép và phát triển di sản toán học Hy Lạp cổ đại, góp phần tạo nên một đỉnh cao tri thức mới, đặt nền móng cho sự tiến bộ của nhân loại sau này. Do đó,sự phát triển của toán học không đơn thuần là vấn đề của thiên tài cá nhân, mà còn là kết quả của một môi trường văn hóa – xã hội biết trân trọng và bảo vệ tri thức.
Hilbert và Bourbaki từng đề cập với ý rằng: “Toán học không sinh ra từ thói quen học thuộc, mà từ khát vọng không chấp nhận những điều chưa được chứng minh.” Còn Kinh Thánh có câu: “Dân chúng không có sự khải tượng thì bị hư mất.” Vậy thử hỏi, trong một xã hội thiếu vắng cả khát vọng lẫn khải tượng ấy – tức là nơi con người không có truy cầu chân lý, không lý tưởng để soi đường, không động lực để vượt qua những giới hạn – liệu toán học có thể có được sức sống nội tại, và hiện hữu như một biểu tượng rực rỡ của tinh thần nhân loại hay không?
Toán học góp phần tái định hình văn hóa
Mối quan hệ giữa toán học và văn hóa là một mối quan hệ hai chiều. Không chỉ bị văn hóa định hình, toán học cũng tham gia định hình lại văn hóa – thông qua ảnh hưởng của nó đến cách con người tư duy, thay đổi khoa học, và tổ chức hành động. Đặc biệt trong thế kỷ XX, sự phổ cập của xác suất thống kê, tư duy logic và các mô hình toán học đã làm biến đổi sâu sắc triết học, cũng như cách thức tổ chức đời sống xã hội, kinh tế, chính trị, hành chính và giáo dục.
Một minh chứng sống động là Phần Lan – nơi giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện, năng lực tính toán và khả năng giải quyết vấn đề, góp phần kiến tạo một xã hội minh bạch, dân chủ và hiệu quả. Ở đó, năng lực toán học không chỉ là kỹ năng học thuật, mà còn là một phần thiết yếu của văn hóa – thúc đẩy việc hình thành một xã hội lý trí, nền nếp và năng động.
Tương tự, sự trỗi dậy của các quốc gia Đông Á như Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore trong lĩnh vực khoa học – công nghệ cũng gắn liền mật thiết với một nền tảng toán học vững chắc. Quan trọng hơn, nền tảng ấy không chỉ được nuôi dưỡng bởi những giá trị văn hóa đặc trưng như kỷ luật, hiếu học và sự quý trọng tri thức, mà chính nó còn củng cố và làm sâu sắc thêm những giá trị văn hóa này.
Những ví dụ trên cho thấy rằng toán học, khi được nuôi dưỡng bởi những giá trị văn hóa tích cực và được đầu tư đúng hướng trong giáo dục, không chỉ hỗ trợ cho việc tạo dựng những thành tựu khoa học – công nghệ vượt trội, mà còn làm sâu sắc thêm bản sắc và sức mạnh văn hóa của mỗi dân tộc.
Vậy phải chăng, toán học, khi được tích hợp vào cấu trúc giáo dục và chính trị, có thể trở thành một trụ cột của bản sắc văn hóa mới – thúc đẩy sự đổi mới và hiện đại hóa?
***
Trong suốt hành trình phát triển của mình, toán học chưa bao giờ tách khỏi dòng chảy văn hóa – xã hội. Tuy bản thân môn khoa học này mang tính phổ quát, nhưng mỗi nền toán học lại phản chiếu tinh thần của thời đại và triết lý sống của cộng đồng đã sản sinh ra nó. Hiểu được mối liên hệ sâu xa ấy, không chỉ giúp ta trân trọng hơn những giá trị của tri thức, mà còn khơi dậy một cái nhìn toàn diện, về vị trí của toán học trong tiến trình khai mở văn minh. Và chính trong sự đan xen giữa tư duy lý tính và bối cảnh văn hóa, giữa khát vọng khám phá và những giới hạn của thời đại, toán học tiếp tục khẳng định vai trò của mình – như một trong những động lực cốt lõi, âm thầm nhưng bền bỉ, dẫn dắt nhân loại hướng tới một tương lai không chỉ tiến bộ, mà còn bền vững và nhân bản.
Bài đăng Tia Sáng số 16/2025
Trả lại công bằng, tôn vinh những giá trị trường tồn
Tre Việt Nam
Tre xanh,
Xanh tự bao giờ?
Chuyện ngày xưa... đã có bờ tre xanh.
Thân gầy guộc, lá mong manh,
Mà sao nên luỹ nên thành tre ơi?
Ở đâu tre cũng xanh tươi,
Cho dù đất sỏi đất vôi bạc màu.
Có gì đâu, có gì đâu,
Mỡ màu ít chắt dồn lâu hoá nhiều.
Rễ siêng không ngại đất nghèo,
Tre bao nhiêu rễ bấy nhiêu cần cù.
Vươn mình trong gió tre đu,
Cây kham khổ vẫn hát ru lá cành.
Yêu nhiều nắng nỏ trời xanh,
Tre xanh không đứng khuất mình bóng râm.
Bão bùng thân bọc lấy thân,
Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm.
Thương nhau tre không ở riêng,
Luỹ thành từ đó mà nên hỡi người.
Chẳng may thân gãy cành rơi,
Vẫn nguyên cái gốc truyền đời cho măng.
Nòi tre đâu chịu mọc cong,
Chưa lên đã nhọn như chông lạ thường.
Lưng trần phơi nắng phơi sương,
Có manh áo cộc tre nhường cho con.
Măng non là búp măng non,
Đã mang dáng thẳng thân tròn của tre.
Năm qua đi, tháng qua đi,
Tre già măng mọc có gì lạ đâu.
Mai sau,
Mai sau,
Mai sau...
Đất xanh tre mãi xanh màu tre xanh.
Nguyễn Duy
https://www.diendan.org/viet-nam/tra-lai-cong-bang-ton-vinh-nhung-gia-tri-truong-ton
Trả lại công bằng, tôn vinh những giá trị trường tồn
Tô Văn Trường
Trong kho tàng văn chương dân tộc, có những tác phẩm vượt qua giới hạn thời gian để trở thành một phần ký ức và tâm hồn chung của nhiều thế hệ. Giữ gìn và trả lại công bằng cho những tác phẩm ấy không chỉ là việc của giới sáng tác, mà còn là trách nhiệm văn hóa, là nghĩa cử của một dân tộc biết trân trọng di sản tinh thần của chính mình.
Chiến thắng vang dội vừa qua của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025 ở Moskva, Nga, không chỉ là một thành tích âm nhạc mà còn là một sự kiện văn hóa đặc biệt. Trên sân khấu quốc tế, giữa hàng chục ca sĩ nổi tiếng của các quốc gia tranh tài, một ca sĩ trẻ Việt Nam đã cất cao những câu hát đầu tiên bằng chính những câu thơ quen thuộc trong bài "Tre Việt Nam" của nhà thơ Nguyễn Duy. Tiết mục ấy, với hình ảnh Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt, vung roi tre đã chinh phục Hội đồng giám khảo và hàng tỉ khán giả khắp thế giới.
Khoảnh khắc đó, khi thơ ca hòa vào âm nhạc, khi cây tre hiện lên như một biểu tượng văn hóa Việt Nam gần gũi và bền bỉ, đã khiến cả dân tộc tự hào. Nhưng cũng từ đó gợi lên trong nhiều người một nỗi day dứt: Tại sao một bài thơ đậm chất nhân văn, giàu bản sắc dân tộc, từng gắn bó với nhiều thế hệ học trò, lại bị loại khỏi chương trình sách giáo khoa từ năm 2018?
Câu hỏi ấy không đơn thuần là chuyện dạy - học văn trong nhà trường, mà còn chạm đến cách ứng xử của xã hội với di sản tinh thần, với giới trí thức và rộng hơn, với những giá trị văn hóa dân tộc.
Một bài thơ từ chiến hào đi ra thế giới
Bài thơ "Tre Việt Nam" được Nguyễn Duy viết năm 1969, khi ông mới ngoài 20 tuổi, trong bối cảnh chiến tranh ác liệt. Giữa những ngày hành quân, trong một căn hầm nhỏ dưới bụi tre già, nỗi nhớ quê hương đã bật ra thành những câu thơ đầu tiên giản dị như đồng dao:
Tre xanh
Xanh tự bao giờ
Chuyện ngày xưa… đã có bờ tre xanh
Rồi dần dà ông viết tiếp, sửa đi sửa lại trong suốt hai năm. Tác phẩm ra đời từ nỗi nhớ, niềm tự hào quê hương thẳm sâu trong máu thịt của người lính trẻ, để rồi đi vào tâm hồn bao thế hệ học trò Việt Nam. Nó mộc mạc, trong sáng, dễ thuộc, dễ nhớ, nhưng hàm chứa sức sống và ý chí quật cường của dân tộc: “Thân gầy guộc, lá mong manh / mà sao nên luỹ nên thành, tre ơi?”.
Nhà thơ Nguyễn Duy
Hơn nửa thế kỷ sau, chính những câu thơ này lại vang lên tại Moskva, trong ca khúc "Phù Đổng Thiên Vương". Khi Đức Phúc cất cao giọng hát, hình ảnh cây tre Việt Nam một lần nữa được khẳng định như biểu tượng văn hóa dân tộc – bình dị mà hùng tráng. Đó cũng là minh chứng rằng: một tác phẩm đích thực sẽ không bao giờ phai nhoà theo thời gian.
Khi văn chương chịu hệ lụy ngoài văn học
Thế nhưng năm 2018, "Tre Việt Nam" cùng với "Ánh trăng" và "Đò Lèn" của Nguyễn Duy đã bị loại khỏi chương trình sách giáo khoa phổ thông. Cùng thời điểm ấy, một số tác phẩm nổi tiếng khác như "Đường chúng ta đi", "Đất nước đứng lên" của Nguyên Ngọc hay "Quê hương" của Đỗ Trung Quân cũng bị rút bỏ.
Lý do chính thức xuất phát từ công văn số 4112/CV-BTG ngày 13/3/2018 của Ban Tuyên giáo Trung ương, yêu cầu loại toàn bộ tác phẩm của những tác giả có liên quan đến “Ban vận động Văn đoàn độc lập”. Dù trước công văn đó, chính nhà thơ Nguyễn Duy đã công khai rút tên khỏi danh sách và thực tế tổ chức “Văn đoàn độc lập” chưa hề được thành lập, nhưng các tác phẩm của họ vẫn bị xóa tên khỏi hành trang văn học của hàng triệu học sinh.
Điều nghịch lý là: cũng công văn ấy đã cùng lúc nhấn mạnh yêu cầu: “Các tác phẩm đưa vào sách giáo khoa phải góp phần phát triển trí tuệ, giáo dục lòng yêu nước, tự hào truyền thống dân tộc và chủ nghĩa nhân văn cao cả”. Vậy thì có tác phẩm nào đáp ứng điều này rõ hơn "Tre Việt Nam" - một bài thơ lấy hình ảnh cây tre thân thuộc gắn bó với làng quê, với lịch sử dựng nước và giữ nước để ca ngợi sức sống bền bỉ của dân tộc?
Chúng ta đã loại bỏ một minh chứng điển hình cho tinh thần yêu nước và nhân văn chỉ vì một lý do ngoài văn học. Và giờ đây, chính thế giới đã trả lại giá trị của bài thơ bằng sự tôn vinh: Những câu thơ "Tre Việt Nam" được hát vang trên đất Nga, chinh phục hàng tỉ khán giả toàn cầu và đạt giải cao nhất cuộc thi.
Văn chương và chính trị: Chuẩn mực quốc tế
Ở nhiều quốc gia từng có những nhà văn, nhà thơ bất đồng quan điểm với chính quyền, nhưng tác phẩm của họ vẫn hiện diện trong chương trình giáo dục bởi giá trị nghệ thuật và nhân văn vượt lên trên khác biệt chính trị.
Tại Nga, dù từng có những giai đoạn căng thẳng, nhưng các tác phẩm của Solzhenitsyn hay Pasternak vẫn được thừa nhận. Ở Mỹ, Walt Whitman – nhà thơ có tư tưởng dân chủ mạnh mẽ, đôi khi đi ngược trào lưu chính trị nhưng vẫn được coi là “thi hào quốc dân”. Ở Pháp, Victor Hugo từng bị lưu vong nhiều năm, nhưng "Những người khốn khổ" vẫn trở thành niềm tự hào quốc gia, được truyền bá rộng rãi trong giáo dục.
Những ví dụ ấy cho thấy: ứng xử văn minh với văn chương chính là biết tách bạch tác phẩm và tác giả. Chúng ta có thể không đồng ý với mọi quan điểm của một nhà văn, nhà thơ, nhưng không thể vì thế mà chối bỏ những giá trị trường tồn mà họ để lại.
Từ “ngoại giao cây tre” đến “văn hóa cây tre”
Điều thú vị là chính hình tượng cây tre đã được cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng sử dụng trong Hội nghị đối ngoại toàn quốc năm 2021, để khẳng định “trường phái ngoại giao cây tre Việt Nam”: gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển, giàu sức sống, đoàn kết, thủy chung.
Trong bài phát biểu ấy, cố Tổng Bí thư còn dẫn lại câu thơ của Nguyễn Duy: “Thân gầy guộc, lá mong manh – mà sao nên luỹ nên thành, tre ơi?”. Nghĩa là, hình tượng tre trong thơ đã từng được chính nhà lãnh đạo cao nhất của đất nước mượn để diễn đạt tầm nhìn chiến lược về đối ngoại, và hiện nay đã trở thành khái niệm được sử dụng phổ biến ở Việt Nam trong quan hệ ngoại giao. Thế thì chẳng có lý gì để các thế hệ học trò Việt Nam lại không được tiếp cận tác phẩm ấy trong sách giáo khoa.
Trả lại vị trí cho những đứa con tinh thần
Người ký công văn loại bỏ bài thơ "Tre Việt Nam" và một số tác phẩm khác năm 2018 là ông Võ Văn Thưởng, khi đó là Phó Trưởng ban Thường trực Ban Tuyên giáo Trung ương, nay đã nghỉ hưu. Ông Võ Văn Thưởng, nguyên Trưởng Ban, mới đây cũng đã bị kỷ luật cách hết chức vụ. Nhưng trách nhiệm của lịch sử không dừng lại ở cá nhân; trách nhiệm lớn hơn thuộc về những nhà lãnh đạo đương nhiệm.
Nhiều người dân, trong đó có nhiều giáo viên và phụ huynh rất mong muốn Tổng Bí thư Tô Lâm trực tiếp chỉ đạo xem xét lại vấn đề này, để khẳng định rằng đúng là dân tộc ta đang bước vào một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của tư duy đổi mới và tầm nhìn rộng mở. Liệu chúng ta có đủ tỉnh táo và dũng khí để sửa sai, để trả lại công bằng cho những tác phẩm xứng đáng đã bị loại bỏ?
Phục hồi "Tre Việt Nam", "Ánh trăng", "Đò Lèn", "Đất nước đứng lên", "Quê hương"… trong sách giáo khoa không chỉ là trả lại công bằng cho các tác giả, tác phẩm mà còn là một thông điệp mạnh mẽ: Việt Nam trong kỷ nguyên mới sẵn sàng ứng xử văn minh, rộng mở với trí thức và nghệ sĩ. Một đất nước mạnh không chỉ là đất nước phát triển mạnh mẽ về kinh tế, chính trị, quốc phòng an ninh mà còn là đất nước biết trân trọng và phát huy mọi giá trị tốt đẹp của văn hoá dân tộc.
Nhà thơ Nguyễn Duy nay đã gần 80 tuổi, từng trải qua hai cơn đột quỵ, chỉ có một mong mỏi giản dị: được thấy những "đứa con tinh thần” của mình trở về với các thế hệ học trò. Nhà văn Nguyên Ngọc, 94 tuổi, cũng đã sống gần trọn một thế kỷ với văn chương, với cách mạng. Chúng ta không thể để những trí thức ấy ra đi trong nỗi tiếc nuối rằng tác phẩm của họ bị lãng quên ngay chính trên quê hương mình.
Một bài thơ viết giữa chiến tranh, nửa thế kỷ sau vẫn song hành cùng hơi thở của âm nhạc hiện đại chinh phục thế giới; cũng như "Tre Việt Nam" cùng một số tác phẩm khác xứng đáng trở lại vị trí của mình trong sách giáo khoa. Đó không chỉ là sự công bằng cho tác giả, tác phẩm mà còn là sự công bằng cho chính các thế hệ học trò, cho tương lai đất nước.
Cây tre Việt Nam đã đi cùng dân tộc qua bao bão giông, vẫn đứng thẳng hiên ngang. Cũng vậy, những tác phẩm văn chương chân chính sẽ sống mãi trong lòng người, bất chấp mọi sóng gió. Và chúng ta – những người đang sống trong kỷ nguyên mới có trách nhiệm bảo vệ, khẳng định và trao truyền di sản ấy cho thế hệ mai sau.
Siêu cường khoa học Mỹ: Những giá trị có thể mất
Sự thống trị toàn cầu của nước Mỹ trong khoa học không phải tình cờ, mà là sản phẩm của một mối quan hệ đối tác công tư có tầm nhìn dài hạn để thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Nhưng hiện nay, nền khoa học Mỹ đang bị phá hoại bởi một tầm nhìn ngắn hạn của chính quyền Trump.
“Ngân sách liên bang cho nghiên cứu khoa học ở Mỹ được phi tập trung hóa. Nó chủ yếu hỗ trợ khoa học cơ bản vốn để thỏa mãn trí tò mò của con người, nhưng cũng đề cao tính đổi mới và ứng dụng thương mại.”
Các nhà khoa học ở Washington xuống đường phản đối việc cắt giảm ngân sách dành cho khoa học của chính quyền Trump. Ảnh: Shutterstock
Từ ngày 20/1/2025, khoa học Mỹ đã bị đảo lộn bởi những cắt giảm của chính quyền Tổng thống Donald Trump. Một loạt những cắt giảm đột ngột về tài trợ nghiên cứu và ngân sách – trong đó có việc Viện Sức khỏe Quốc gia (NIH) cắt các khoản hoàn chi phí nghiên cứu gián tiếp cho các trường đại học từ khoảng 50% tới 15% – và những cuộc cắt giảm sâu về nhân sự ở các cơ quan nghiên cứu đã làm chấn động cả cộng đồng khoa học.
Những cắt giảm này đe dọa toàn bộ nền khoa học Mỹ. Suốt hơn tám thập kỷ, nước Mỹ độc chiếm vị trí dẫn đầu thế giới về phát minh khoa học và đổi mới công nghệ. Mỗi năm, từ các trường đại học Mỹ sinh ra tổng cộng 1.100 công ty khởi nghiệp có nền tảng khoa học, tạo ra vô vàn sản phẩm giúp cứu mạng và cải thiện cuộc sống cho hàng triệu người, trong đó phải kể đến thuốc tim mạch và ung thư, và các vaccine mRNA giúp đưa thế giới thoát khỏi đại dịch COVID-19.
Những đột phá này có được nhờ một mối quan hệ đối tác bền vững giữa Chính phủ Mỹ và các trường đại học. Hệ thống này vốn được hình thành từ thời chiến nhằm cung cấp ngân sách cho nghiên cứu và phát triển (R&D) vũ khí ở các trường đại học. Nó là nhiên liệu của đổi mới sáng tạo, an ninh quốc gia và tăng trưởng kinh tế Mỹ.
Ngân sách liên bang cho nghiên cứu khoa học ở Mỹ được phi tập trung hóa. Nó chủ yếu hỗ trợ khoa học cơ bản vốn để thỏa mãn trí tò mò của con người, nhưng cũng đề cao tính đổi mới và ứng dụng thương mại.
Nhưng hiện nay, cỗ máy này đang bị phá hoại bởi những nỗ lực của chính quyền Trump nhằm xóa sổ các chương trình nghiên cứu trong những lĩnh vực mà ông không ủng hộ, chẳng hạn biến đổi khí hậu và đa dạng, bình đẳng và hòa nhập, và để kiểm soát biểu tình phản kháng ở các trường đại học. Nhưng những cắt giảm rộng hơn cũng đang phá dỡ chính cấu trúc hạ tầng đã biến nước Mỹ thành một siêu cường khoa học. Khoa học Mỹ đang bị đe dọa, nhẹ nhàng mà nói thì đó là do một cú tự bắn vào chân mình, còn nặng hơn thì có thể nói là do một tầm nhìn ngắn hạn.
Mô hình đổi mới độc nhất
Xương sống đổi mới sáng tạo của nước Mỹ là sự liên kết chặt chẽ giữa chính phủ, các trường đại học và doanh nghiệp. Đó là một hệ sinh thái cân bằng: các nghiên cứu nhận ngân sách liên bang tại các trường đại học sẽ tạo ra những tiến bộ khoa học, những tiến bộ khoa học đó, đến lượt mình, lại tạo ra công nghệ, bằng sáng chế và công ty. Hệ thống này xuất hiện ngay sau Thế chiến II, bắt nguồn từ tầm nhìn của cố vấn khoa học của Tổng thống, Vannevar Bush, và một Quốc hội có tầm nhìn dài hạn nhận thấy rằng sức mạnh kinh tế và quân sự của Mỹ đều xoay quanh việc đầu tư vào khoa học.
Hệ thống này thực ra có thể đi theo hướng khác. Trước Thế chiến II, Anh là nước dẫn đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực khoa học, nhưng sự chú trọng vào các phòng thí nghiệm trung tâm của nhà nước thay vì hợp tác với trường đại học đã làm tê liệt quá trình thương mại hóa hậu chiến. Tuy nhiên, Mỹ chuyển ngân sách nghiên cứu thời chiến cho các trường đại học, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tư nhân triển khai các đột phá khoa học, từ đó thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế sau chiến tranh. Mối quan hệ đối tác này trở thành nền tảng của Thung lũng Silicon và các ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, hạt nhân và công nghệ sinh học.
Robot hai chân tại Trung tâm R&D Robotics của Amazon đặt tại Sumner, Washington. Nguồn: Jason Redmond/AFP via Getty
Sự khác biệt giữa Hai hệ thống quản lý khoa học của Mỹ và Anh
Khi Winston Churchill trở thành Thủ tướng Anh vào năm 1940, bên cạnh ông là cố vấn khoa học, nhà vật lý Frederick Lindemann. Những ưu tiên công nghệ của nước Anh trong thời chiến chú trọng vào quốc phòng và tình báo – chẳng hạn vũ khí điện tử, phòng không radar và kế hoạch phát triển vũ khí hạt nhân. Tổ chức phá mã của họ ở Bletchley Park, Anh, khi đó đã sử dụng các máy tính điện tử đầu tiên để đọc các thông điệp mật của Đức.
Dưới thời Churchill, Lindemann tác động đến việc dự án nào được tài trợ, dự án nào bị gạt đi. Cách tiếp cận tập trung, từ trên xuống của ông, với việc phát triển vũ khí chủ yếu nằm ở các phòng thí nghiệm của chính phủ, đã định hình sự đổi mới sáng tạo của Anh trong Thế chiến II, và dẫn đến sự lụi tàn của nó sau chiến tranh.
Trong khi đó, ở Mỹ, Vannevar Bush, nguyên trưởng khoa Kỹ thuật của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) ở Cambridge (Massachusetts), trở thành cố vấn khoa học của Tổng thống Mỹ Franklin Roosevelt vào tháng 6/1940. Bush nói với ông ta rằng chiến tranh sẽ phân thắng bại trên nền tảng tiến bộ công nghệ. Ông thuyết phục Roosevelt rằng mặc dù quân đội và hải quân vẫn cần tiếp tục sản xuất vũ khí thông thường (máy bay, tàu chiến, xe tăng), các nhà khoa học có thể phát triển những vũ khí tân tiến hơn và nhanh hơn. Ông lập luận rằng cách duy nhất để các nhà khoa học làm việc năng suất là để họ làm việc trong môi trường đại học, trong các phòng thí nghiệm vũ khí dân sự do các nhà khoa học vận hành. Roosevelt đồng ý.
Năm 1941, Bush thuyết phục Tổng thống rằng các nhà khoa học nên tiếp cận và thử nghiệm các vũ khí hiện lúc đó được sản xuất hàng loạt bởi các công ty Mỹ. Để thực hiện điều này, Bush lập ra Văn phòng Nghiên cứu và Phát triển Khoa học2. Đứng đầu mỗi bộ phận là một nhà khoa học do chính Bush lựa chọn. Và các bộ phận này đặt ở các trường đại học, trong đó có MIT, Đại học Harvard, Đại học Johns Hopkins, Viện Công nghệ California, Đại học Columbia và Đại học Chicago.
Gần 10.000 nhà khoa học, kỹ sư, giảng viên và sinh viên của họ được miễn quân dịch để làm việc trong các phòng thí nghiệm đại học này. Công việc của họ dẫn tới sự phát triển trong nhiều lĩnh vực công nghệ, trong đó có điện tử, radar, tên lửa, napalm và bazooka, penicillin và thuốc sốt rét, cũng như vũ khí hóa học và hạt nhân.
Nguồn tiền từ chính phủ – 9 tỷ USD (quy đổi 2025) giữa 1941 và 1945 – đã thay đổi các trường đại học Mỹ, và cả thế giới. Trước chiến tranh, nghiên cứu khoa học được tài trợ chủ yếu bởi các tổ chức phi lợi nhuận và các công ty. Giờ thì các trường đại học Mỹ nhận được nhiều tiền chưa từng thấy. Họ là đối tác chính thức trong nghiên cứu thời chiến chứ không chỉ còn là nơi cung cấp nhân tài.
Nước Anh thời chiến có những ràng buộc khác. Thứ nhất, Anh bị ném bom hằng ngày và bị tàu ngầm phong tỏa, vì vậy tập trung vào một số ít dự án là hợp lý. Thứ hai, nó đang bấp bênh trên bờ vực phá sản. Nó không thể đầu tư những khoản lớn như Mỹ. Nhiều lĩnh vực mới – như máy tính và nghiên cứu hạt nhân – bị thiếu đầu tư. Và khi Churchill thất cử năm 1945, rời đi cùng ông là Lindemann và sự điều phối của nền khoa học và kỹ thuật Anh. Chính sách khắc khổ hậu chiến dẫn đến cắt giảm ở mọi phòng thí nghiệm của chính phủ và hạn chế đổi mới sáng tạo.
Thực tại kinh tế khác biệt giữa Mỹ và Anh cũng góp phần định hình hệ thống đổi mới của hai nước. Mỹ có nền tảng công nghiệp khổng lồ, nguồn tư bản dồi dào và thị trường nội địa lớn, cho phép đầu tư quy mô lớn cho nghiên cứu và phát triển. Ở Anh thì các ngành công nghiệp then chốt được quốc hữu hóa, dẫn đến giảm cạnh tranh và làm chậm tiến bộ công nghệ.
Mặc dù các đại học Anh như Cambridge và Oxford vẫn đi đầu thế giới về khoa học lý thuyết, họ gặp khó khăn trong việc thương mại hóa các đột phá khoa học. Chẳng hạn, nhưng công trình tiên phong về tin học tại Bletchley Park đã không trở thành một nền công nghiệp máy tính phát triển như ở Mỹ. Thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ, đổi mới sáng tạo sau chiến tranh ở Anh không bao giờ cất cánh nổi.
Trong khi đó, các trường đại học và công ty Mỹ nhận ra rằng nguồn tài trợ nghiên cứu của chính phủ trong thời chiến là một máy gia tốc tuyệt vời cho khoa học và kỹ thuật. Tất cả mọi người đồng ý rằng nó nên được tiếp tục.
Năm 1950, Quốc hội Mỹ thành lập Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ để tài trợ mọi nghiên cứu cơ bản ở Mỹ (ngoại trừ các khoa học sự sống, sẽ do NIH đảm nhận). Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Mỹ được thành lập từ Dự án Manhattan và quân đội tiếp quản phần phát triển vũ khí. Năm 1958, Cơ quan Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến3 và NASA được thành lập như các cơ quan nghiên cứu quốc gia. Và theo đó là hàng thập kỷ bùng nổ kinh tế.
Chính phủ Mỹ vẫn là nguồn tài trợ R&D lớn nhất trên thế giới – với ngân sách liên bang cho R&D khoảng 201,9 tỷ USD cho năm tài chính 2025. Nguồn này sẽ được đổ vào hơn hai chục cơ quan nghiên cứu để rồi các cơ quan lại cấp tài trợ trực tiếp, tổng cộng 59,7 tỷ USD năm 2023, cho các trường đại học, trong đó Viện Nghiên cứu Sức khỏe Quốc gia (NIH) và Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF) nhận được nhiều nhất.
Các cơ quan này làm vậy là có lý do: họ muốn các giáo sư đại học làm nghiên cứu cho họ. Đổi lại, các cơ quan này nhận lại kết quả nghiên cứu cơ bản từ các trường đại học giúp thúc đẩy nền khoa học, hoặc nghiên cứu ứng dụng giúp tạo ra prototype (phiên bản thử nghiệm) của các sản phẩm tiềm năng. Bằng cách hợp tác với các trường đại học, các cơ quan đầu tư tiền hiệu quả hơn và nhanh có được kết quả mới hơn so với việc tự mình làm nghiên cứu.
Đó là do các trường đại học có thể kết hợp khoản đầu tư của chính phủ cùng với những khoản đầu tư khác mà họ kiếm được. Chẳng hạn, năm 2023, các trường đại học Mỹ nhận 27,7 tỷ USD từ các nhà hảo tâm, 6,2 tỷ từ hợp tác với các công ty, 6,7 tỷ từ các tổ chức phi lợi nhuận, 5,4 tỷ từ bang và chính quyền địa phương, và 3,1 tỷ từ các nguồn khác, qua đó nâng 59,7 tỷ thành 108,8 tỷ (xem sơ đồ minh họa). Nguồn tiền bên ngoài này chủ yếu được dùng để xây dựng các phòng thí nghiệm và các tòa nhà thường mang tên người tài trợ.
Một bộ phận cốt yếu nhưng thường không được đánh giá đúng mức của hệ sinh thái khoa học Mỹ là hệ thống hoàn chi phí gián tiếp, nó cho phép các trường đại học duy trì những cơ sở vật chất và hỗ trợ hành chính cần thiết cho nghiên cứu đột phá. Không có sự hỗ trợ này, các trường đại học không thể duy trì nghiên cứu khoa học ở tầm quốc tế.
Và như vậy, ngân sách liên bang cho nghiên cứu khoa học ở Mỹ được phi tập trung hóa. Nó chủ yếu hỗ trợ khoa học cơ bản vốn để thỏa mãn trí tò mò của con người, nhưng cũng đề cao tính đổi mới và ứng dụng thương mại. Tự do học thuật được trân trọng và việc cạnh tranh xin tài trợ được quản lý qua bình duyệt. Các quốc gia khác, trong đó có Trung Quốc và các nước châu Âu, thường có các cách tiếp cận tập trung hóa và quan liêu hơn.
Nhưng điều khiến hệ sinh thái khoa học Mỹ thật sự mạnh mẽ là những gì diễn ra tiếp sau khi các nghiên cứu đã được nghiệm thu: các kết quả khoa học là cỗ máy tạo ra các công ty khởi nghiệp và việc làm. Năm 2023, các trường đại học Mỹ cấp 3000 bằng sáng chế, 3200 quyền tác giả và 1600 giấy phép khác cho các startup công nghệ cũng như các doanh nghiệp đang tồn tại. Đến lượt mình, mỗi năm những công ty này lại “phái sinh” ra hơn 1100 công ty khởi nghiệp có nền tảng khoa học, dẫn đến vô vàn sản phẩm.
Kể từ đạo luật Bayh-Dole năm 1980, các trường đại học Mỹ được giữ quyền sở hữu của các phát minh sinh ra từ các nghiên cứu sử dụng ngân sách liên bang. Trước đạo luật này, mọi bằng sáng chế bắt nguồn từ nghiên cứu được chính phủ tài trợ thuộc sở hữu của chính phủ, do vậy thường không được sử dụng.
Hệ sinh thái khoa học Mỹ. Nguồn: Nature
Để khép lại chu trình, các công ty khởi nghiệp công nghệ này nhận được một khoản tài trợ hạt giống 4 tỷ USD hằng năm cũng từ các cơ quan nghiên cứu của chính phủ. Các quỹ đầu tư mạo hiểm mở rộng quy mô của các khoản đầu tư đó lên tới 171 tỷ USD.
Tất cả tạo nên một chu trình tốt đẹp của khám phá và đổi mới sáng tạo.
Hệ thống hoàn chi gián tiếp
Một bộ phận cốt yếu nhưng thường không được đánh giá đúng mức của hệ sinh thái khoa học Mỹ là hệ thống hoàn chi phí gián tiếp, nó cho phép các trường đại học duy trì những cơ sở vật chất và hỗ trợ hành chính cần thiết cho nghiên cứu đột phá. Những kẻ chỉ trích thường hiểu sai chức năng của các quỹ hoàn chi phí gián tiếp này, họ cho rằng các trường đại học có thể chi sai mục đích, như cho các chương trình mang tính phong trào liên quan tới đa dạng, bình đẳng và hòa nhập. Trong thực tế, chúng được chi cho cơ sở hạ tầng thiết yếu: không gian phòng thí nghiệm, đảm bảo các quy định an toàn, lưu trữ dữ liệu và hỗ trợ hành chính để các chủ nhiệm đề tài có thể tập trung vào khoa học thay vì thủ tục giấy tờ. Không có sự hỗ trợ này, các trường đại học không thể duy trì nghiên cứu khoa học ở tầm quốc tế.
Việc hoàn chi phí gián tiếp cho các trường đại học bắt đầu từ trong Thế chiến II, và tạo ra bước ngoặt không khác gì các chương trình phát triển vũ khí đã từng làm. Khác với một hợp đồng có giá cố định, chính phủ không đặt ra các yêu cầu mà các nhà khoa học của các trường đại học cần đạt được, hoặc những mô tả chi tiết mà họ phải dựa theo để thiết kế nghiên cứu của mình. Chính phủ yêu cầu họ làm nghiên cứu, và nếu nghiên cứu đó có vẻ sẽ giải được một bài toán cho quân đội thì xây dựng một sản phẩm mẫu để thử nghiệm. Đổi lại, chính phủ trả thù lao cho các nhà khoa học bằng chi phí nghiên cứu trực tiếp và gián tiếp.
Ban đầu, chi phí gián tiếp chính phủ trả cho các trường đại học có tỷ lệ cố định, bằng 25% chi phí trực tiếp. Không như các doanh nghiệp, các trường đại học không có biên lợi nhuận, do đó thu lại chi phí gián tiếp là cách duy nhất để họ trả và duy trì cơ sở hạ tầng nghiên cứu. Khi chiến tranh kết thúc, một số trường đại học đã thỏa thuận được tỷ lệ 50%.(ND: Ví dụ, NIH tài trợ cho một trường đại học chi phí trực tiếp dùng để nghiên cứu là 100.000 USD, thì họ sẽ trả thêm 25.000 – 50.000 USD nữa (chi phí gián tiếp) sau đó để trường đó duy trì phòng thí nghiệm, máy móc, vật tư…). Nhiều người hiểu nhầm là tỷ lệ chi phí gián tiếp được tính trên toàn bộ kinh phí đề tài, thí dụ tỷ lệ 50% được hiểu thành một nửa kinh phí được dành cho chi phí gián tiếp.
Nếu nước Mỹ phá dỡ cơ sở hạ tầng nghiên cứu của mình, những đột phá xoay chuyển tương lai – dù là trong tính toán lượng tử, điều trị ung thư, tự động hóa hay trí tuệ nhân tạo – sẽ xảy ra ở nơi khác. Nước Mỹ có nguy cơ trở nên phụ thuộc vào sự dẫn dắt khoa học của nước ngoài để phục vụ những nhu cầu kinh tế và an ninh của chính mình.
Sau Thế chiến II, Phòng Nghiên cứu Hải quân Mỹ (ONR) bắt đầu thương lượng tỷ lệ chi phí gián tiếp với các trường đại học trên cơ sở chi tiêu thực của trường. Các trường đại học phải chứng minh chi phí gián tiếp của mình (hành chính, cơ sở vật chất, vật dụng) để được hoàn tiền. ONR chính thức hóa các quy trình kiểm toán tài chính để đảm bảo các trường báo cáo chi phí chính xác. Điều này dẫn đến thông lệ thương lượng chi phí gián tiếp vẫn được dùng tới ngày nay.
Từ đó, quy trình hoàn chi phí gián tiếp đã được điều chỉnh để ngăn chặn việc lạm dụng hệ thống, nhưng về cơ bản vẫn giữ nguyên. Các trường đại học thương lượng tỷ lệ chi phí gián tiếp với Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) hoặc với ONR. Hầu hết các trường đại học nghiên cứu mạnh nhận được tỷ lệ 50-60% cho nghiên cứu trong khuôn viên trường. Các quỹ tư nhân thường có tỷ lệ thấp hơn (10-20%) nhưng danh mục những thứ được chi trả trong chi phí trực tiếp lại nhiều hơn.
Năm 2017, chính quyền Trump lần đầu định đặt mức trần 10% cho chi phí gián tiếp dành cho các nghiên cứu của NIH. Một số thành viên chính quyền cho rằng những chi phí đó dẫn đến việc làm phình đại bộ máy hành chính quan liêu của các trường và lập luận rằng các trường đại học nghiên cứu đang trục lợi từ việc thổi phồng chi phí vận hành.
Vannevar Bush (phải) dẫn dắt Văn phòng Nghiên cứu và Phát triển khoa học Mỹ trong suốt Chiến tranh Thế giới Thứ hai. Ảnh: Bettmann/Getty
Quốc hội phủ quyết điều này và sau đó thêm từ ngữ vào luật ngân sách hằng năm, về cơ bản giữ nguyên hầu hết mức mà các trường đã thỏa thuận được kể từ năm 2017. Sự đề phòng này được biểu hiện ở mục 224 của Luật Phân bổ Hợp nhất 20241, đến nay đã được bổ sung hai lần và vẫn còn hiệu lực.
Tuy nhiên, vào tháng hai vừa rồi, NIH cắt tỷ lệ hoàn chi phí gián tiếp xuống một con số ngẫu nhiên là 15%. Chính sách này hiện đang bị kiện.
Nếu chính sách đó được cho phép tiến hành, hậu quả sẽ đến ngay lập tức. Hàng tỷ đô-la hỗ trợ các trường đại học nghiên cứu sẽ biến mất. Để chuẩn bị, một số trường đại học nghiên cứu đã bắt đầu giảm quy mô ngân sách, ngừng mở rộng các phòng thí nghiệm và giảm tài trợ cho nghiên cứu sinh. Điều này sẽ có nghĩa là ít công ty khởi nghiệp được thành lập hơn, ảnh hưởng đến sản phẩm, dịch vụ, việc làm, thuế và xuất khẩu.
Chạy đua thu hút nhân tài
Rung chấn của những cắt giảm của Trump đối với giới khoa học Mỹ đang dần lan rộng, và một hậu quả sẽ đến ngay lập tức là thất thoát nhân tài khoa học. Trong lịch sử, Mỹ vốn là điểm đến hàng đầu cho các nhà khoa học quốc tế, nhờ các trường đại học được tài trợ hào phóng, nền kinh tế lấy đổi mới sáng tạo làm động lực, và rất nhiều cơ hội để thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học.
Các nhà khoa học được đào tạo ở Mỹ – nhiều người trong số đó đã ở lại lập các công ty khởi nghiệp hoặc đóng góp vào R&D của các tập đoàn – đang được tích cực chiêu mộ bởi các cơ sở ngoài nước Mỹ, đặc biệt là ở Trung Quốc, nước đã tăng cường đầu tư cho khoa học. Trung Quốc đã mở rộng Chương trình Một nghìn tài năng, đưa ra những khích lệ tài chính đáng kể cho những nhà khoa học sẵn sàng di dời. Pháp và các quốc gia châu Âu đang bắt đầu thiết kế các gói thu hút các nhà khoa học Mỹ hàng đầu.
Sự xói mòn của lực lượng khoa học Mỹ sẽ có những hệ quả lâu dài đối với khả năng đổi mới sáng tạo của nó. Nếu nước Mỹ phá dỡ cơ sở hạ tầng nghiên cứu của mình, những đột phá xoay chuyển tương lai – dù là trong tính toán lượng tử, điều trị ung thư, tự động hóa hay trí tuệ nhân tạo – sẽ xảy ra ở nơi khác. Nước Mỹ có nguy cơ trở nên phụ thuộc vào sự dẫn dắt khoa học của nước ngoài để phục vụ những nhu cầu kinh tế và an ninh của chính mình.
Lịch sử cho thấy, một khi một quốc gia đánh mất vai trò lãnh đạo trong khoa học, rất khó để lấy lại nó. Nước Anh chưa bao giờ lấy lại được vị thế thống trị trước chiến tranh về đổi mới công nghệ. Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, định mệnh tương tự có thể đang chờ nước Mỹ.
Nghiên cứu trong trường đại học không chỉ là vấn đề học thuật – nó là nhu cầu kinh tế và chiến lược cấp thiết. Các nhà hoạch định chính sách phải nhận ra rằng đầu tư quốc gia cho R&D không phải chi phí, mà là chất xúc tác cho tăng trưởng, tạo việc làm và an ninh quốc gia.
Các nhà hoạch định chính sách cần tái khẳng định cam kết của nước Mỹ đối với vai trò lãnh đạo khoa học. Nếu Mỹ không hành động ngay bây giờ, hậu quả sẽ ảnh hưởng nhiều thế hệ. Câu hỏi không còn là liệu nước Mỹ có đủ sức đầu tư vào nghiên cứu hay không. Mà là liệu nó có đủ sức để gánh hậu quả khi không đầu tư hay không.□
Nguyễn Hoàng Thạch dịch
Nguồn: Nature 640, 599-601 (2025)(https://www.nature.com/articles/d41586-025-01146-4)
——
Chú thích
1 Consolidated Appropriations Act of 2024.
2 US Office of Scientific Research and Development.
3 US Defense Advanced Research Projects Agency (DARPA).
Bài đăng Tia Sáng số 11/2025
Liêm chính và năng lực
by Pierre Darriulat
Có hai yếu tố cơ bản thiết yếu với việc quản lý thành công: liêm chính và có năng lực. Các cách quản lý đúng đắn sẽ nhằm giải quyết cả hai vấn đề này bằng việc sử dụng các tổ công tác và các ủy ban tư vấn. Những lời khuyến nghị hoặc tư vấn của họ sẽ có vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định cuối cùng.
...cách quản lý đúng đắn phải dựa trên liêm chính và năng lực, không phụ thuộc vào quốc gia hay khu vực. Nhưng hình thức thực hiện nó lại dựa trên hiện trạng của một quốc gia, mức độ phát triển, những ràng buộc mà một quốc gia phải tuân theo và những ưu tiên mà nó cần thực hiện.
TS. Phạm Tuyết Nhung lược dịch từ bài phát biểu của GS. Pierre Dariulat tại hội thảo.
Bài đăng Tia Sáng số 10/2025
Wednesday, October 1, 2025
A new documentary about a dastardly worm and a heroic effort by Jimmy Carter
October 1, 20255:00 PM ET
Michal Ruprecht
In 2007, President Jimmy Carter and his wife, Rosalynn, spoke to children in Ghana about the goal of eradicating guinea worm disease. When this photo was taken, he had said "Hands up all those who have had guinea worm" — and many of the children raised their hands.
Louise Gubb/for the Carter Center
The villain of this new documentary is a worm — but not just any worm.
"We have known monsters, all kinds of monsters," Waleed Eltayeb declares. "Then there's the dragon, this fiery serpent, this terror, this ill, this parasite, this worm."
He's talking about Guinea worm, which shares the title billing in the new film The President and the Dragon, premiering on Amazon Prime Video today, Oct. 1, which would have been the 101st birthday of "the President" — Jimmy Carter.
After leaving office, Carter's former drug czar Dr. Peter Bourne told him about the devastating effects of Guinea worm. Funding was hard to come by, so the former president made it his life's mission to eliminate the disease.
Guinea worm disease is caused when the worm itself is spread through contaminated water and undercooked fish. Once in the stomach, the larvae penetrate the intestinal wall and migrate to the skin. The adult female worm — which can grow up to 3 feet in length — commonly goes to the lower limbs, where it causes painful blisters. That pain can cause temporary or permanent impairment, disrupting daily life.
https://npr.brightspotcdn.com/dims3/default/strip/false/crop/2800x1861+0+0/resize/1200/quality/85/format/webp/?url=http%3A%2F%2Fnpr-brightspot.s3.amazonaws.com%2Ff4%2F40%2F7e62c5e84e8a95e5c44da6775e15%2Fgettyimages-585855642.jpg
A patient with a guinea worm emerging.
Louise Gubb/Corbis/via Getty Images
To relieve the burning pain, people plunge the affected limb in streams or ponds, triggering the release of thousands of larvae and contaminating the water source. When a person drinks from that source, the cycle repeats.
When Carter first decided to come face-to-face with the ancient parasite in 1986, the World Health Organization estimated 3.5 million cases of the parasitic infection in Asia and Africa. Thirty-eight years later — at the time of his death in 2024 — the late president's Guinea worm eradication program counted a mere 14 cases. The World Health Organization uses this data in its Guinea worm reporting.
While eradication is remarkably close, the Carter Center says they haven't achieved an end to Guinea worm disease. As of Sept. 18, the group reported four instances of the disease as a provisional count.
Those numbers are only part of the story, Eltayeb says. The documentary, directed by him and Ian D. Murphy, chronicles the late president's fight to eliminate Guinea worm disease — and the individuals who led the fight. It also weaves in the story of how Carter played a role in ending the civil wars between north and south Sudan, Eltayeb's homeland and one of the countries afflicted by Guinea worm.
Waleed Eltayeb, who's from Sudan, wrote and co-directed the new documentary The President and the Dragon, about Jimmy Carter's efforts to wipe our the scourge of guinea worm.
Touchline
NPR interviewed the 50-year-old director, who also wrote and produced the film. Eltayeb now lives in Dubai but traveled with the crew to Africa for the film. This conversation has been edited for length and clarity.
Your involvement with the film began with an exploration of the eradication effort in Sudan. But you found a deeper story to tell.
For me, this film is basically about one of the most important things that we as human beings cannot do without, and that's hope. It showcases very clearly the power of us when we come together. When we decide that we want to put differences aside and focus on doing things that are for our collective good and for the betterment of humanity. There is nothing that we can't achieve. I loved that idea about the film.
Now more than ever, with everything else that is basically going on right now, I think we all can do with some hope and something to inspire us and show us we can achieve great things if we can just put our differences aside.
I found it fascinating that the eradication effort was centered on clean water and education — not vaccines or medication. Why did this story captivate you and your colleagues?
You have a story of a formidable enemy — a very conniving and manipulative monster that has basically existed for millennia — born out of poverty and perpetuating poverty amongst people.
The notion that we as a species were about to reach the milestone of eradicating something like Guinea worm using nothing but education and discussion as a form of intervention — no vaccines, no direct medication or pills to swallow — I thought that we were part of a great milestone and achievement for humanity. I felt like this was a story that needed to be told.
There's this thunderous beat at the start of the film's soundtrack. Where does the sound come from?
It was based on a piece of spoken word that I did for the Guinea Worm Summit. For that specific event, we wanted to do something that galvanized everybody behind the objective and the goal of eradicating Guinea worm.
I wrote this piece called "Just 13," and the initial beats that you hear were used to say, "We are 13 cases away from eradication." The idea was to basically create this sense of urgency and to almost link it to our collective heartbeat and excitement to try to eradicate the remaining 13 cases as quickly as possible.
Throughout the film, I felt incredibly connected to the characters, like Makoy Samuel Yibi. How did you achieve that cinematic effect?
One of my key visions for the film is that I wanted this sense of people looking directly into the camera. Almost as if they're staring into your eyes, and you're staring into their eyes to let you know how this disease is affecting other human beings.
Another important aspect is the South Sudanese tribes that were filmed look like kings and queens in their colors and in their beads. They just look like ancient African warriors. There was such a degree of dignity in terms of their presence in the way that they stood.
Jimmy Carter is the titular hero of the film but you didn't just focus on his involvement.
The success of this eradication program does not happen without the people on the ground. It does not happen without the volunteers. It does not happen without the local doctors. It does not happen without partnership.I didn't want to present this idea of a white man who has basically come to save the indigenous people of Africa. For me, it was really, really important that it never, ever looked like that or came across like that.
We weren't making a film about President Carter. There are enough great documentaries covering the full legacy of President Carter. This was very clearly, from the beginning, about the Guinea worm eradication program and everybody who played a role in that.
You include a quote of Carter saying, "I would like to see Guinea worm completely eradicated before I die." That didn't happen. Why did you choose to include that quote from him?
Because he refused to put this issue aside. He was extremely stubborn and driven around this issue.
Even when he went into hospice care, he kept on asking about the Guinea worm numbers. Even at that point when your life is slipping away from you and you are frail, his concern was not for himself. His concern was for the Guinea worm program.
Can you tell me about your upbringing in Sudan, and how it impacted the way you told the story?
I knew about Guinea worm, but I really didn't truly understand what it was. I didn't know much about Guinea worm, but I knew a lot about the conflict in Sudan.
It's a conflict that's been raging for over 50 years, and as with all of these conflicts that are happening, it is just completely driven by greed. I was aware of the loss on both sides. I was aware of the pain on both sides, so this was something that I felt like had to be a key aspect of the film.
Can you tell us about a story from the film that stuck with you?
We feature Garang Buk Buk Piol, who speaks about carrying an AK-47 when he was 12 years old. He was a child soldier learning how to kill and slaughter and slay another human being at that age. He was carrying an AK-47 that was taller than he was.
That child turned into a Guinea worm warrior, now turned into a philanthropist and an activist amongst his people, who is teaching underprivileged communities in South Sudan and building schools. These programs are fighting disease, waging peace and building hope. Look at the stories behind the numbers, and then you truly begin to see the impact of these health programs.
Sudan is still in conflict and other parts of the world are, too. What message do you hope viewers take away from the film?
It's very hard not to be pessimistic. What's going on in Gaza, I think, is a stain on our humanity. I hope people can see the spirit of hope that exists in this film. That they can see the fact that people can put aside differences and work for the greater and collective good of humanity.
Source:
Subscribe to:
Posts (Atom)



