Wednesday, November 12, 2025

Việt Nam 1954 : Giữa 'Chiếm lĩnh' và 'Giải phóng', ký ức về một cuộc tiếp quản

https://www.bbc.com/vietnamese/articles/ce86z30z43go Việt Nam 1954: Giữa 'Chiếm lĩnh' và 'Giải phóng', ký ức về một cuộc tiếp quản https://ichef.bbci.co.uk/ace/ws/800/cpsprodpb/ee63/live/054df430-b2f2-11f0-aa13-0b0479f6f42a.jpg.webp
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (bìa trái) và Phó Thủ tướng Phạm Văn Đồng tại Hà Nội vào đầu năm 1955 Uyên T. Nguyễn. Đại học Quốc gia Singapore. 27 tháng 10 2025 Người cộng sản đã tiếp quản chính quyền vào năm 1954 như thế nào và có gì tương đồng với giai đoạn sau 30 tháng 4 năm 1975? Sự sụp đổ của Sài Gòn trước lực lượng cộng sản tháng 4 năm 1975 thường được xem như một sự kiện độc nhất và mang tính quyết định trong cuộc Chiến tranh Việt Nam – một "cuộc chiếm lĩnh" bất ngờ hay một "sự kiện giải phóng", tùy theo góc nhìn của mỗi người. Tuy nhiên, trên thực tế, các cuộc tiếp quản đô thị bởi các lực lượng cộng sản là một loại sự kiện đã xảy ra và lặp lại nhiều lần trong lịch sử Việt Nam thế kỷ 20. Vào năm 1954 – hai thập kỷ trước biến cố nổi tiếng ở miền Nam – một cuộc chuyển giao kịch tính tương tự đã diễn ra khi lực lượng Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH) do Hồ Chí Minh lãnh đạo tiếp quản Hà Nội từ Quốc gia Việt Nam (État du Viêt Nam; QGVN) vốn được Pháp hậu thuẫn. Bài luận này nhìn lại khoảnh khắc ấy, tập trung vào quá trình tiếp quản miền Bắc Việt Nam về mặt hành chính thông qua chuyển giao chuyên môn và chính trị hóa công sở, giáo dục và văn hóa. Bài luận tập trung vào Hà Nội giai đoạn 1954-1960 với mục đích giúp cho các độc giả vốn quen thuộc hơn với các sự kiện ở Sài Gòn năm 1975 có thể đưa ra những so sánh và nhận định dựa trên trải nghiệm và kiến thức cá nhân – qua đó, tác giả muốn đưa ra gợi ý rằng trải nghiệm của thập niên 1950 đã định hình chiến lược và kỳ vọng của chính quyền cộng sản cho các đợt tiếp quản đô thị sau này, đặc biệt là Sài Gòn năm 1975. Như vậy, thay vì nhìn nhận các cuộc tiếp quản như các sự kiện đơn lẻ hoặc như các điểm kết thúc của các cuộc chiến quân sự (với một bên thắng cuộc và một bên thua cuộc), chúng ta có thể nhìn nhận các sự kiện này như các diễn biến tuần tự trong một quá trình lâu dài, nơi mà cả chính quyền lẫn xã hội Việt Nam học cách giải quyết xung đột và chung sống sau chiến tranh – một quá trình vẫn còn tiếp diễn tới ngày nay. https://ichef.bbci.co.uk/ace/ws/800/cpsprodpb/7220/live/8fa49af0-b2f0-11f0-aa13-0b0479f6f42a.jpg.webp
Lực lượng thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam băng qua cầu Long Biên để vào Hà Nội vào tháng 10/1954 Khúc khải hoàn của cuộc tiếp quản Chính quyền Bắc Việt gọi cuộc tiếp quản Sài Gòn năm 1975 là một "khúc ca khải hoàn" – khi quân cộng sản giành chiến thắng và đưa miền Nam "trở về" với Tổ quốc. Nhưng "khúc ca khải hoàn" này đã được xướng lên hai lần trước đó. Tháng 8 năm 1945, sau khi quân Nhật đầu hàng quân Đồng Minh, là lần đầu tiên chính quyền Hồ Chí Minh lên nắm quyền chính thức trên lãnh thổ Việt Nam – một cuộc chuyển giao chính quyền mà Hồ Chí Minh đã miêu tả trong Tuyên ngôn độc lập: "Dân ta đã lấy lại nước Việt Nam." Sau Tuyên ngôn độc lập đó, chính quyền VNDCCH đã kiểm soát Hà Nội trong một thời gian ngắn trước khi quân Pháp quay trở lại vào năm 1946, và chính quyền QGVN được thành lập vào năm 1949. Khi cuộc Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất kết thúc năm 1954, chính quyền Hồ Chí Minh gọi cuộc tiếp quản Hà Nội là một cuộc khải hoàn. Tuy nhiên, trong lần "trở về" này, chính quyền VNDCCH không hẳn là chính quyền Việt Minh đã được lập nên vào năm 1945 – bởi phần lớn các thành viên không thuộc phe cộng sản đã bị loại bỏ từ lâu. Thêm vào đó, số phận các thành phố lớn ở phía Bắc như Hà Nội và Hải Phòng đã được định đoạt tại Hội nghị Genève - có nghĩa là cuộc chuyển giao chính quyền tại các thành phố lớn không phải là kết quả của một cuộc nổi dậy đô thị tự phát như lực lượng cách mạng đã từng kỳ vọng (giống như những gì đã xảy ra vào tháng tám năm 1945) – mà là một quá trình chuyển tiếp được dàn dựng và tiến hành một cách cẩn thận. Nói cách khác, bản thân xã hội đô thị tiếp nhận sự "trở về" của chính quyền VNDCCH cũng không còn giống như chín năm trước đó. Khi nhìn lại đại cảnh chia cắt Nam–Bắc trong 20 năm từ khi tiếp quản Hải Phòng (1955) đến khi Sài Gòn thất thủ (1975), người ta thường tập trung vào hai con đường phát triển khác nhau mà miền Bắc và miền Nam đã lựa chọn. Nhưng chính các mô hình được thiết lập từ thập niên 1950 – cả ở miền Bắc cộng sản và miền Nam chống cộng – đã định hình bối cảnh cho hồi kết của cuộc chiến. Ở cả hai thời kỳ, thập niên 50 và thập niên 70, các lãnh đạo cách mạng phải quản lý những thành phố mà dân cư còn hoài nghi hoặc dửng dưng với chủ nghĩa cộng sản và nơi nền nếp xã hội, hành chính, đời sống đô thị đã phát triển lâu đời với nguồn gốc ở các chế độ trước. Nhà nước như một 'dinh thự' Để hình dung quá trình chuyển giao quyền lực ở Hà Nội 1954, ta có thể mượn phép ẩn dụ mà Benedict Anderson đã sử dụng trong cuốn Cộng đồng tưởng tượng (Imagined Communities): nếu nhà nước và bộ máy của nó là một khu dinh thự, thì một chính quyền mới là chủ nhân mới, kế thừa dinh thự ấy từ chủ nhân cũ. Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, "dinh thự" ấy đã nhiều lần đổi chủ – triều Nguyễn, chính quyền thuộc địa Pháp, quân Nhật, chính phủ Trần Trọng Kim, QGVN – và mỗi người chủ lại vận hành và thay đổi hạ tầng của dinh thự theo cách riêng. Khi chính quyền VNDCCH tiếp quản Hà Nội năm 1954, họ kế thừa từ QGVN một bộ máy hành chính khá hoàn chỉnh với đội ngũ công chức Việt chuyên nghiệp, và giống như các chủ nhân trước đó, họ không phá bỏ dinh thự mà tìm cách làm chủ nó. Dù chính quyền cách mạng thường nói về sự lột xác hoàn toàn, trên thực tế, quá trình chuyển giao thường giống như kỹ thuật "ghép cành" trong làm vườn: chính quyền mới không loại bỏ hoàn toàn bộ máy cũ mà ngược lại, "ghép" mình lên cấu trúc của bộ máy cũ – một tiến trình phức tạp và đôi lúc đầy khó khăn. https://ichef.bbci.co.uk/ace/ws/800/cpsprodpb/382b/live/15af38c0-b2f2-11f0-ba75-093eca1ac29b.jpg.webp
Lãnh tụ Hồ Chí Minh tại cuộc họp Quốc hội vào năm 1953, sự kiện công bố luật về cải cách ruộng đất dẫn tới một giai đoạn lịch sử đẫm máu với các màn đấu tố. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và bối cảnh đặc biệt Như đã nói ở trên, việc tiếp quản Hà Nội năm 1954 không hề bất ngờ. Sự kiện này xảy ra nhiều tháng sau Hiệp định Genève, qua đó, bộ máy Pháp-QGVN rút lui theo lịch trình được định sẵn, giúp cho phía VNDCCH có thời gian để chuẩn bị kỹ lưỡng. Không giống các lần chuyển giao chính quyền trước Hiệp định (thường gấp gáp và thiếu chuẩn bị), cuộc chuyển giao năm 1954 ở Hà Nội cũng được xây dựng trên kinh nghiệm từ nhiều cuộc chuyển giao trước đó ở các thành phố nhỏ hơn ở miền Bắc, và thường được nhiều người nhớ đến bởi sự kỷ luật và quy củ. Từ tháng chín đến tháng mười năm 1954, chính quyền VNDCCH đã thống nhất ba nguyên tắc ưu tiên trong kế hoạch tiếp quản hành chính đô thị: (1) ưu tiên lập lại trật tự, ổn định đời sống; (2) giữ lại tối đa đội ngũ kỹ thuật, công chức của Pháp-QGVN; và (3) "ghép cành" có chiến lược lên bộ máy cũ. Một tài liệu Bộ Nội vụ năm 1954 nêu rõ: "Đối với các cơ quan chuyên môn ta chưa tổ chức bộ máy như Kinh tế, Canh nông,… hoặc đã có nhưng còn rất yếu như Y tế, Bưu điện, lúc đầu ta chỉ cử cán bộ chỉ huy vào lãnh đạo điều khiển bộ máy cũ của giặc. Trừ những tên có tội nặng theo chủ trương phải trừng trị, còn ta vẫn giữ nguyên hiện trạng bộ máy cũ: những người phụ trách cấp bộ nào vào cấp bộ ấy. Dần dần, ta sẽ đưa người của ta vào." (Kế hoạch thu hồi công sở của địch, Bộ Nội vụ 3627, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III) Như các câu chuyện dưới đây cho thấy, cuộc chuyển giao thực tế phức tạp hơn nhiều. Định hướng của trung ương va chạm với thực tế, khả năng kỹ thuật, tâm tư cá nhân, tham vọng cách mạng và tác động bất thường của chính trị. Ba cuộc đời trong giai đoạn chuyển tiếp Những ký ức dưới đây – của một cán bộ trẻ, một công chức lưu dung, và một người cách mạng nằm vùng – hé lộ ba góc nhìn khác nhau về một thời kỳ chuyển giao đầy mâu thuẫn và biến động (tên nhân vật đã được thay đổi). 1. Phan Việt: Cán bộ trẻ và quá trình học nghề Phan Việt sinh năm 1935 và lớn lên tại Thái Nguyên. Ông được đào tạo trong cả hệ thống giáo dục thuộc địa lẫn hệ thống VNDCCH. Đầu năm 1954, đang là một sinh viên trẻ đang học tập ở Trường Giao thông Công chính VNDCCH, ông được điều động làm đường dây liên lạc cho chiến dịch Điện Biên Phủ, rồi tiếp tục được điều về nhóm tiếp quản Bưu điện Hà Nội. Là một trong số ít cán bộ được đào tạo ngành bưu chính, Phan Việt nhớ lại, trong số cán bộ VNDCCH tiếp quản Bưu điện có rất nhiều người "thất học", "thậm chí còn chưa biết đọc biết viết". Quan hệ ban đầu giữa cán bộ VNDCCH với nhân viên cũ của Pháp-QGVN bề ngoài "bình thường" và "lễ phép", nhưng ông cũng mô tả sự chia rẽ về mặt tâm lý: "[…] những người lưu dung ấy, người ta đối xử luôn luôn rất khiêm tốn, vì người ta cũng mặc cảm vì người ta là người thất bại, bây giờ là lưu dung. Nên là không có điều gì người ta làm quá lên cả. Còn về phía kẻ chiến thắng thì trong đầu luôn luôn có chút gì đấy có vẻ khinh thường, coi thường người ta. Coi trọng người ta chẳng qua vì người ta có nghề, rồi khi mà mình đã ăn cắp được nghề của họ, mình vững vàng rồi, thì mình không sử dụng người ta nữa." Đó là giai đoạn hợp tác "bất đắc dĩ": chính quyền mới phải học hỏi bí quyết kỹ thuật từ những người mà họ không mấy tin cậy về mặt chính trị. Phan Việt thừa nhận đã học nghề từ các nhân viên lưu dung mà theo cảm nhận cá nhân của ông, đều là những người "được đào tạo rất nghiêm túc" và có tư cách và đạo đức "tuyệt vời". Quá trình chuyển giao kỹ thuật diễn ra theo mô hình lan tỏa: nhân viên cũ dạy cho cán bộ mới, những người này lại dạy tiếp cho người khác. Chỉ khi một số lượng cán bộ tin cậy đã được rèn luyện đầy đủ, các nhân viên cũ mới bắt đầu bị loại bỏ. 2. Nguyễn Hiếu: Công chức lưu dung Câu chuyện của Nguyễn Hiếu đến từ phía bên kia của quá trình chuyển giao kỹ thuật sau tiếp quản. Sinh năm 1928 trong một gia đình khá giả ở Hà Nội, Nguyễn Hiếu tốt nghiệp trung học và sớm tham gia kháng chiến chống Pháp. Sau khi bị quân Pháp bắt trong vùng tự do và giam tại Hỏa Lò một thời gian, ông ở lại Hà Nội, theo học trường Y rồi trở thành bác sĩ ở Bệnh viện Yersin (sau là Bệnh viện Phủ Doãn). Khi quân cộng sản tiếp quản Hà Nội, Nguyễn Hiếu thuộc nhóm công chức lưu dung và ông biết chính quyền mới không tin tưởng mình: "Trước thì [tôi] là người theo cách mạng, về lại Hà Nội rồi thì thành ngụy." Ban đầu, cuộc sống của những người ở lại vẫn diễn ra bình thường. Nhưng chỉ vài tháng sau, như tất cả các cựu công nhân viên khác của chính quyền QGVN, Nguyễn Hiếu bị đưa đi "học cách mạng" một năm – chương trình gồm học lý thuyết chính trị và đi thực tế tham gia cải cách ruộng đất (CCRĐ) ở nông thôn. Đi về Phủ Lý, ông bị sốc trước sự tàn bạo của CCRĐ và từ niềm tin cách mạng lưu giữ từ những năm 40, ông dần nhận ra sự khắc nghiệt của chế độ mới: "Sợ lắm, cải cách ruộng đất, sợ. Lúc bấy giờ thì mình vẫn chưa tỉnh, chưa tỉnh ngộ, nhưng về sau đi sâu cải cách ruộng đất thì sợ, thì mới thấy tại sao lại như thế, giết người vô lý. […] Chết nhiều lắm. Sau cải cách ruộng đất thì mới có nhiều cái suy nghĩ, lúc bấy giờ người ta mới hiểu ra […] cái chính quyền của mình là cái chính quyền vô sản, cái nền chuyên chính vô sản kinh khủng lắm, nó không có mức độ nào cả, anh có thể sống, anh có thể chết lúc nào không biết." Khi nhà nước VNDCCH không còn cần chuyên môn của hệ thống công chức và kỹ thuật viên của chính quyền QGVN nữa, những người như Nguyễn Hiếu bị giáng chức hoặc loại bỏ khỏi bộ máy; đa số "tự nguyện" chuyển xuống mức lương thấp hơn, một số ít vào các trường dạy nghề, còn lại được cho "nghỉ hưu non". Nguyễn Hiếu trở thành kỹ thuật viên phòng X-quang – vị trí thấp hơn nhiều trình độ của ông. 3. Nguyễn Văn: Người cách mạng nằm vùng Không phải tất cả những người công chức VNDCCH (được ghép vào bộ máy cũ cùng các công chức lưu dung từ chính quyền cũ) đều là những người mới tới Hà Nội lần đầu. Nguyễn Văn sinh năm 1925, lớn lên ở khu phố cổ Hà Nội trong một gia đình Công giáo. Ông tốt nghiệp tú tài hệ giáo dục thuộc địa, học nhạc, và vào đầu những năm 40 thì tham gia Việt Minh với công việc phát truyền đơn và tổ chức các hoạt động bí mật. Sau một thời gian hoạt động trong vùng tự do sau năm 1946 và bị Pháp bắt, Nguyễn Văn trở về Hà Nội làm cán bộ nội ứng. Những tuần cuối trước tháng 10 năm 1954, ông được điều động để vận động nghệ sĩ, công chức, công nhân ở lại làm việc với chính quyền mới, chuẩn bị cho lễ tiếp quản công khai. Sau tiếp quản, dù thuộc phía "người thắng cuộc", Nguyễn Văn cũng nhận thấy nhiều bạn bè trong khu phố của mình biến mất trong năm đầu tiên của chính quyền mới – di cư vào Nam hoặc bị thất thế. Sau khi chính thức tham gia vào chính quyền mới với vai trò giáo viên âm nhạc tại trường Chu Văn An và sau đó là trường Sư phạm Hà Nội, ông đối mặt với thực tế mới: "chính trị hóa giáo dục" được đặt lên hàng đầu – học sinh "chỉ học về Đảng", các nhạc sĩ "phải sáng tác ca ngợi Đảng, ca ngợi Bác Hồ"; ai không phục tùng sẽ "không nhấc đầu lên nổi." Ngay cả những người cộng sản tâm huyết cũng vỡ mộng khi chứng kiến những giới hạn của lý tưởng chính trị. Nguyễn Văn cùng các cán bộ nội ứng khác bị đưa đi "cải tạo" ở nông thôn. Tận mắt chứng kiến CCRĐ, Nguyễn Văn nhận ra "sự tàn nhẫn và bất công của Đảng Cộng sản" và bị tổn thương sâu sắc. Trước chuyến đi học cải tạo, Nguyễn Văn đã được mời học cảm tình Đảng, nhưng sau chuyến đi, ông quyết định không vào Đảng, dù vẫn tiếp tục làm làm việc tại Đại học Sư phạm Hà Nội và học cách thích nghi để tồn tại. Từng là người chiến thắng, ông trở thành kẻ quan sát im lặng trong một xã hội ngày càng khép kín. 4. Những mâu thuẫn sau ngày tiếp quản Nếu quan hệ giữa "người thắng" – các cán bộ cách mạng và "kẻ thua" – các nhân viên chính quyền cũ được định hình bởi sự nghi kỵ, thì trong nội bộ "người thắng cuộc" cũng đầy cạnh tranh, so bì. Cán bộ từ "vùng tự do" – từng sống trong vùng rừng núi thời chiến – coi nhẹ mạng lưới thành thị như Nguyễn Văn, gọi họ là "bọn cách mạng Hồ Gươm" – một cách gán nhãn khiến không ít người cảm thấy bị hạ thấp, dù họ cũng từng liều mạng vì lý tưởng. Nguyễn Văn bức xúc nhưng không dám công khai phản đối: "Chỉ họ mới làm cách mạng? Họ có biết rằng nếu [quân Nhật] bắt được tôi mang tư liệu, truyền đơn, báo chí, bản tin, bài hát bán lấy tiền gây quỹ cho Thanh niên Thành Hoàng Diệu […] nó để tay, rồi chặt cả bàn tay luôn. Có nguy hiểm, có đáng sợ không? Nhưng có những kẻ tự cho mình là anh hùng hơn, nói khinh miệt: 'bọn cách mạng Hồ Gươm ấy mà'." Sự bất phục càng sâu sắc hơn khi lý lịch cách mạng trở thành tiêu chuẩn cho quyền lợi và đặc quyền. Phan Việt, sau khi trở thành cán bộ kỹ thuật tại Bưu điện Hà Nội, cũng bị ảnh hưởng bởi phong trào chống tư tưởng "tạch tạch sè" ("tiểu tư sản") vì ông biết đọc viết, biết tiếng Pháp, và thích đọc sách vào thời gian rảnh. Đây không phải là lần duy nhất Phan Việt cảm thấy bức xúc với tình hình chung, nhưng ông cũng đã ngầm hiểu rằng nói ra ý kiến của mình chỉ mang lại rắc rối và nguy hiểm cho bản thân: "[…] mình cũng phải thích nghi theo môi trường để tồn tại [...] mặc dầu mình có ý nghĩ gì hơi khác thì mình cũng để im thôi, chứ mình không dám chống đối, cái đấy là cái bản năng thôi." Sự ganh đua âm thầm giữa người trong cuộc cho thấy rằng cách mạng không chỉ là cuộc đổi thay quyền lực, mà còn là cuộc thử thách đạo đức và niềm tin của chính những người đã giành được chiến thắng. Kết luận Di sản của quá trình chuyển đổi quyền lực Khi đoàn người chiến thắng tiến qua những con phố Hà Nội vào mùa thu năm 1954, quyền uy mới không tự nhiên xuất hiện từ niềm vui của đoàn quân chiến thắng hayiếng hò reo của đám đông. Dù chiến thắng vang dội ở Điện Biên Phủ, ảnh hưởng về mặt hành chính – xã hội của liên minh Pháp-QGVN chưa mất ngay; quyền lực phải được tái thiết từng chút dựa trên bộ máy và con người của chế độ cũ. Việc chính quyền cộng sản tiếp quản "dinh thự" nhà nước từ bộ máy QGVN và Pháp cũng chứng tỏ rằng một cuộc tiếp quản không đánh dấu một sự đứt gãy ý thức hệ hoàn toàn. Thay vào đó, tiếp quản và thiết lập bộ máy nhà nước là quá trình phức tạp, diễn ra không đồng đều, với nhiều tranh chấp ngầm – cái cũ và mới, trật tự và biến chuyển, nghi ngờ và hợp tác cần thiết được cân bằng một cách thận trọng. Hai mươi năm sau, khi đoàn xe tăng tiến vào Sài Gòn, dù không thể chuẩn bị kỹ lưỡng như cuộc tiếp quản Hà Nội năm 1954, nhiều người trong bộ máy cách mạng đã thuộc lòng kịch bản Hà Nội 1954 – từ cách tiếp quản cơ quan, trấn an dân chúng đến việc "ghép cành" vào bộ máy cũ, rồi thanh lọc và siết chặt tư tưởng. Trải nghiệm Hà Nội 1954-1960 nhắc chúng ta rằng thay đổi chế độ là quá trình lâu dài, và những người sống qua giai đoạn chuyển biến đó có những thái độ và cách hành xử khác nhau: mặc cả, oán giận, hợp tác, và đôi khi chỉ là im lặng chịu đựng để tồn tại. Khi cách mạng mới kế thừa "hạ tầng" của quá khứ, thách thức lớn nhất không nằm ở việc tuyên truyền khẩu hiệu "giải phóng" hay "chiếm lĩnh", mà là ở việc quản trị thực tiễn. Nhìn lại, di sản của cuộc tiếp quản miền Bắc năm 1954 không chỉ là bài học về quyền lực, mà còn là lời nhắc rằng giữa "chiếm lĩnh" và "giải phóng", điều khó nhất không phải là chiến thắng, mà là học cách cùng tồn tại trong hòa bình. Tiến sĩ Uyên T. Nguyễn là một nhà sử học nghiên cứu về Việt Nam giai đoạn hiện đại. Cô hiện là Giảng viên tại Khoa Lịch sử, Đại học Quốc gia Singapore (đến tháng 12 năm 2025) và từ tháng 1 năm 2026 sẽ đảm nhiệm vị trí Trợ lý Giáo sư Lịch sử và Ngôn ngữ & Văn minh Đông Á tại Đại học Harvard. Các công trình nghiên cứu của cô tập trung vào các quá trình chuyển đổi lịch sử thông qua những góc nhìn liên ngành và so sánh. Bài luận này dựa trên một phần nghiên cứu chuyên khảo của cô về quá trình tiếp quản đô thị ở miền Bắc Việt Nam giai đoạn 1949-1958 với nhan đề Đô thị dấu yêu, Đô thị sa đọa: Cuộc tiếp quản của chính quyền cộng sản và những biến đổi xã hội chủ nghĩa ở các đô thị miền Bắc Việt Nam (1949-1958) [Beloved City, Depraved City: Communist Takeovers and Socialist Transformations in North Vietnam's Cities (1949-1958)]. https://www.bbc.com/vietnamese/articles/ce86z30z43go

Sài Gòn Xưa và Nay: Đường Mã Lộ và Chợ Tân Định

https://saigonnhonews.com/thoi-su/viet-nam/duong-ma-lo-va-cho-tan-dinh/ Đường Mã Lộ và chợ Tân Định Đoàn Xuân Thu – 12 tháng 11, 2025 https://saigonnhonews.com/wp-content/uploads/2025/11/Cho-Ben-Thanh-1536x991.jpg
Bến Thành, một trong năm ngôi chợ xưa nhất ở Sài Gòn. (Hình minh họa: Đ.Trang/SGN) Ngày 1-2-1865, Phό đô đốc Pierre Paul Marie de la Grandiѐre (1807 – 1876) đặt tên cho 26 Sài Gὸn vốn trước đό chỉ được đάnh số thứ tự. Như Đường Phan Thanh Gián sau nầy trước đó thời Tây mới tới là Lộ 20. Đường Trần Hưng Đạo là Lộ 30. Trἀi qua hơn 300 năm thương hải biến dâu tang điền, biền xanh hóa thành nương dâu, Saigon hiện cό hσn 1,500 con đường lớn, nhὀ. Thời CS, bọn chúng đặt tên đường trùng lắp. Giao thông Sải Gòn rối như canh hẹ. Vì đứa nào nắm chánh quyền là đòi làm cha, muốn làm gì thì làm. Tên đường muốn giữ hay loại bỏ tên ai là tuỳ hỉ, vui buồn mưa nắng. Ngay đặt cả tên của khủng bố như Võ Thị Sáu. Hồi VNCH, Võ Thị Sáu là Đường Hiền Vương. tức Nguyễn Phúc Tần (chúa Hiền, 1648-1687); là người có công rất lớn trong việc khai khẩn Miền Nam. Nhưng Chúa Hiền vẫn bị CS kêu đi chỗ khác chơi! (Vì CS rất thù ghét nhà Nguyễn do đã lột chức Tri huyện của Nguyễn Sính Sắc (cha của Nguyễn Sinh Cung tức Hồ Chí Minh,) vì nhậu say tra tấn dân đến chết). Chỉ có Đường Mã Lộ CS không dám đụng tới vì sợ ngựa đá không còn cái răng mà ăn cháo (bào ngư) hay chăng? Mà nhắc tới Đường Mã Lộ là tui buộc phải đề cập tới Chợ Tân Định trước. Vì hai cái đó, nó xà nẹo với nhau. Chợ Tân Định là một trong 5 ngôi chợ xưa nhất tại Sài Gòn (Chợ Bến Thành, Chợ Tân Định, Chợ Bình Tây, Chợ An Đông, Chợ Bà Chiểu). Khởi công năm 1926, năm Bính Dần, cùng năm chào đời của nhà Biên khảo Sơn Nam. Khai thị năm 1927, năm Đinh Mão. Năm sau 1928 năm Mậu Thìn, là năm chào đời của nhà văn, nhà báo Đoàn Hùng Việt, tức là Tía của tui. Như vậy tui phải kêu nhà biên khảo Sơn Nam và chợ Tân Định sanh năm 1926 bằng bác Sau chợ mới Bến Thành 13 năm, Thống đốc Nam kỳ Blanchard de la Brosse đã đến khai mạc lễ khai thị. Theo Công Luận Báo ngày 25.7.1927 đưa tin: “Sớm mai ngày 26 Juillet vừa rồi lối 9 giờ sở đốc lý thành phố Saigon có bày cuộc lễ khai thị ở Tân-dinh. Thiên hạ đến coi đông như kiến, lính tráng khó bề dẹp được. Giữa chợ treo cờ xí đủ màu coi đẹp lắm. Các quan và sở đốc lý phải đến bày cuộc lễ nầy, đứng nơi trong đợi quan nguyên soái Nam-kỳ , chính giữa để một cái bàn có để rượu sâm-banh, mấy người nấu ăn đứng xung quanh coi ngộ lắm. Bước vô bên tay mặt một tấm vải giăng ra và một giàng (sic) máy chớp bóng. Tám giờ đúng, một cái xe hơi đưa quan Nguyên-soái Nam kỳ, đến đậu trước chợ, gần hàng rào. Quan Nguyên soái Nam-kỳ bước xuống bắt tay quan Đốc-lý [thị trưởng] thành phố Saigon, Lefebvre và ông Héraud hội trưởng hội đồng quản hạt, rồi bước thẳng vô chợ. Kế quan đốc lý đọc một bài diễn văn tỏ ý cho trước là quan Nguyên-soái Nam-kỳ sau các chức việc biết rằng cái chợ nầy mà cất thành đây là nhờ sở đốc lý ham muốn mở mang hầu cho thành phố Saigon nầy có nhiều nơi tốt đẹp. Bởi vậy sở đốc lý không dụ dự chúc (sic) nào mà xuất tiền cất chợ và cũng là nhờ quan Nguyên-soái Nam-kỳ dự vào nữa. Ông hội trưởng hội đồng quản hạt đã ở Saigon lâu rồi có thể biết những điều cần ích, nên muốn Saigon nầy đứng hàng ngũ cho xứng đáng ở cõi Viễn Đông nầy vậy. Rốt hết quan đốc lý mời quan Nguyên soái Nam-kỳ dùng rượu và chúc cho thành Saigon nầy sung thạnh…” Chợ Tân Định xưa là chợ nhà giàu vì bán đồ tươi ngon nên giá có cao hơn các chợ khác một chút. Trong Chợ Tân Định, sạp thịt, chỗ bán cá ở giữa. Xung quanh là sạp bán rau, củ, sạp bán giày dép. Sạp bán trái cây thì nằm ngay mặt tiền cổng chính. Ai ngồi cố định trong chợ thì đóng tiền mỗi tháng. Ai ngồi quanh chợ phía ngoài thì đóng hoa chi, mỗi ngày một vé y như vé xe buýt. Mỗi sạp chỉ rộng chừng 1,5 mét, riêng những người bán vải thì tệ lắm phải mua 2 sạp. Gộp lại mới bày được hết các mẫu vải của mình. Giờ Ban Quản Trị Chợ của CS rút chiều ngang mỗi sạp chỉ còn 1,2 mét. Diện tích chợ vẫn thế nhưng số sạp tăng lên để bọn chúng hốt thêm tiền. Mặt tiền Chợ Tân Định số 336 đường Hai Bà Trưng. Tay trái chợ là đường Bà Lê Chân. Bà Lê Chân là ai? Bà Lê Chân (20-43) là nữ tướng của Hai Bà Trưng thì đặt tên đường có dính với đường Hai Bà Trưng thì cũng có lý. Tay phải chợ thời CS là đường Nguyễn Hữu Cầu. Nguyễn Hữu Cầu là ai? Nguyễn Hữu Cầu (1712 – 1751) là thủ lĩnh một cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài vào giữa thế kỷ 18. Đường Nguyễn Hữu Cầu hồi thời VNCH là đường Trần Văn Thạch. Ông Trần Văn Thạch là ai? Tội gì mà bị CS đuổi nhà? Té ra ông Trấn Văn Thạch chỉ có cái tội là yêu nước khác với bọn Việt Minh. Trần Văn Thạch (1905-1945) đậu tú tài Pháp hạng ưu ở Sài Gòn năm 1925, du học Pháp năm 1926. Tốt nghiệp cử nhân giáo khoa Văn chương Đại học Sorbone (Paris) ngày 2-11-1929. Về nước đầu năm 1930, ông Trần Văn Thạch không làm quan cho Pháp, mà chỉ dạy tư thục, xuất bản và viết cho tờ “La Lutte” (Tranh đấu) bằng Tiếng Pháp. Sau khi cướp được qhánh quyền tháng 8 năm 1945 VM bắt giết hết các nhà hoạt động chính trị, và ông Trần Văn Thạch bị giết ngày 23-10-1945 tại Bến Súc, Thủ Dầu Một. Mà không phải chỉ riêng Trần Văn Thạch mà những nhà yêu nước khác như Nguyễn An Ninh Tạ Thu Thâu, Phan Văn Hùm đều cùng chung số phận. Đường Trần Văn Thạch ngày xưa (đường Nguyễn Hữu Cầu ngày nay), có xe đẩy bán sâm bổ lượng và hủ tiếu, có rạp chiếu bóng Mô-đẹc. Sau 75, Chợ trời bán thuốc Tây ì xèo trên đường Nguyễn Hữu Cầu, kéo dài tới đường Trần Quang Khải. Sáng mang sạp ra bán, chiều lại dọn vô. Sau CS cho xây sạp che mái tôn rộng chừng 1 mét. Được một thời gian, thằng khác lên dẹp. Những sạp này bị đập đi để trả lại đường cho xe cộ. Mặt sau chợ Tân Định là Đường Mã Lộ. Đường Mã Lộ ngang chừng 14m, dài chừng 120m, bắt đầu từ đường Nguyễn Hữu Cầu đến đường Bà Lê Chân. Thời Phάp thuộc, đường này mang tên Lê Vᾰn Duyệt. Từ ngày 16-10-1955, chίnh quyền Đệ nhứt Cộng Hoà đổi là đường Mᾶ Lộ cho đến ngày nay. Tại sao gọi là Mã Lộ? Vì hồi xưa lúc chưa có xe lam, xe xίch lô máy, xe ba gάc gắn máy Sachs, bà con minh chở hàng hόa toàn bằng xe ngựa. Sáng sớm từ ngoᾳi ô: Hόc Môn, Gὸ Vấp, Tân Bình… lóc cóc xe nhịp đầm khơi ngừng sau chợ để xuống hàng hoá. Nên đoᾳn đường này được gọi bằng cάi tên: Mã Lộ (đường cὐa ngựa). Con đường Mã Lộ nghe không nên thơ chút nào nhưng là con đường tình sử của một người sa cơ thất thế là tui. Tù cải tạo ở Suối Máu được thả về, tui đi làm khu khuân vác và em bán hàng bông quê ở Hốc Môn . Tỉnh yêu thời mất nước, cháo đâu nước cốt dừa, tép rang, hột vịt muối, rượu đế hột vịt lộn có nhau nên thơ hết biết. Vậy mà tui nỡ lòng nào mà ngựa phi đường xa, dong thuyền ra biển, dông luôn; bỏ em lại bên kia trời lận đận tới tận bây giờ? Ôi em hai ơi, vì CS, chớ lòng “qua” nào có muốn phụ em đâu!

Người Phụ Nữ Tự Tin

https://saigonnhonews.com/doi-song/pham-chat-cua-nguoi-phu-nu-tu-tin/ Người phụ nữ tự tin Nguyên Lee – 1 tháng 11, 2025 Không ám ảnh về ngoại hình, sống đúng với con người mình, và một số điều khác nữa mà những người phụ nữ tự tin làm, khác biệt so với những người khác. Người phụ nữ tự tin không chỉ thu hút nhờ vẻ bề ngoài, mà còn bởi phong thái, tư duy và cách sống. Họ biết trân trọng giá trị bản thân, dám đương đầu thử thách và luôn lan tỏa năng lượng tích cực. Dưới đây là những điều mà những người phụ nữ tự tin toát ra, trở nên khác biệt và tỏa sáng trong mắt mọi người. -Họ không “sống” nhiều trên mạng xã hội Cập nhật trạng thái liên tục và chờ phản hồi không phải là cách của một người phụ nữ tự tin làm. Họ tự ý thức về bản thân và không phụ thuộc vào những ý kiến hay “like” của cộng đồng mạng. -Họ không ám ảnh về ngoại hình Bằng cách luôn tự hào về ngoại hình của mình và không cố gắng thay đổi mọi thứ về bản thân, đây là một trong những điều mà những người phụ nữ tự tin làm khác biệt so với những người khác. Họ hiểu rằng không ai hoàn hảo. Thay vì che giấu, họ chấp nhận thiếu sót và biến những nét khác biệt thành điểm mạnh. Chính sự không hoàn hảo tạo nên nét riêng biệt cuốn hút. -Phụ nữ tự tin luôn ưu tiên chăm sóc bản thân Tuy không bị ám ảnh về ngoại hình, họ duy trì phương pháp ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục, yoga hay thiền định. Chăm sóc cơ thể và tinh thần giúp họ khỏe mạnh từ bên trong, tươi trẻ và có đủ năng lượng để theo đuổi đam mê. -Họ biết mình muốn gì trong cuộc sống Có hay không có con, kết hôn hay “ở vậy”, nhận công việc mới hay tiếp tục tìm kiếm, đối với những người phụ nữ tự tin, cách tiếp cận áp đặt cho tất cả mọi người khi đưa ra những quyết định lớn trong cuộc đời không hiệu quả. Đối với kiểu phụ nữ này, không gì đáng trân trọng hơn việc là một người biết điều gì phù hợp với mình và điều chỉnh các lựa chọn trong cuộc sống để hỗ trợ cho các mục tiêu cá nhân của họ. -Họ thẳng thắn Thay vì né tránh vấn đề hoặc cố gắng tô vẽ điều gì đó, thẳng thắn là một trong những điều phụ nữ tự tin làm khác với những người khác. Cho dù đó là lời mời ăn tối hay một lời chào hỏi nhanh chóng, họ hiểu rằng việc gặp phải sự im lặng thật khó chịu. Mặc dù cuộc sống bận rộn không phải lúc nào cũng tạo điều kiện cho những phản hồi tức thời, nhưng những người phụ nữ này hiểu rằng việc không được chỉ dẫn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Việc không phản hồi khiến người kia cảm thấy không được trân trọng và có thể phá hỏng các mối quan hệ. -Họ không sống trong quá khứ Dù là vượt qua những mối quan hệ cũ hay một công việc tồi tệ, những người phụ nữ tự tin không sống trong quá khứ. Thay vào đó, họ chọn cách giữ mối quan hệ thân thiết với người yêu cũ, chữa lành vết thương lòng và tìm kiếm một sự nghiệp thực sự yêu thích. Và khả năng sống trọn vẹn ở hiện tại và hướng về tương lai là một trong những điều phụ nữ tự tin làm khác biệt so với những người khác. “Quá khứ đã qua rồi. Dù có suy nghĩ về nó bao nhiêu, dành bao nhiêu năng lượng, hay dành bao nhiêu cảm xúc vào nó cũng không thể thay đổi được sự thật đó. Bạn không thể thay đổi những gì đã xảy ra nhưng bạn có thể thay đổi phản ứng của mình với nó. Thay vì suy nghĩ tiêu cực về quá khứ – nỗi thất vọng, nỗi buồn, sự đấu tranh để có được thứ không thuộc về mình – bạn có thể định hình lại suy nghĩ và cảm xúc của mình theo hướng tích cực hơn để nhìn nhận những bài học kinh nghiệm và sự khôn ngoan đã tích lũy được”, Abigail Brenner chia sẻ. -Phụ nữ tự tin không so sánh bản thân với người khác Họ hiểu rằng mỗi người có một hành trình riêng. Thay vì hoài nghi hay tự ti, họ tập trung hoàn thiện chính mình và không ngừng học hỏi để tiến lên. -Phụ nữ tự tin luôn hướng đến sự tích cực Họ chọn ở cạnh những người truyền cảm hứng, học hỏi từ những tấm gương thành công và nuôi dưỡng tinh thần lạc quan. Nhờ vậy, họ sống hạnh phúc và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn. -Phụ nữ tự tin biết tôn trọng ranh giới của bản thân Họ không cố làm hài lòng tất cả mọi người. Khi cần, họ sẵn sàng nói “không” để bảo vệ giá trị của mình và giữ lại những mối quan hệ chất lượng. -Họ tự lực Một đặc điểm chung khác ở những người phụ nữ tự tin là tính tự lập. Họ dù ở trong tình huống nào cũng không dựa dẫm vào người khác mà tin tưởng vào khả năng của bản thân, có sự tự tin để đối mặt với thách thức. Điều này không có nghĩa là họ không bao giờ yêu cầu giúp đỡ, nhưng họ không cần người khác can thiệp và kiểm soát. Họ có năng lực và độc lập. Cũng chính điều này khiến họ ít cảm thấy cần phải gây ấn tượng với người khác vì họ biết giá trị và khả năng của mình. -Khả năng phục hồi Sự kiên cường là một đặc điểm thường thấy ở những người phụ nữ tự tin. Họ có khả năng vượt qua nghịch cảnh và đối mặt với thử thách bằng sức mạnh. Thay vì để thất bại định nghĩa mình, họ học hỏi từ kinh nghiệm này từ đó trở nên mạnh mẽ hơn. Đặc điểm này đặc biệt đáng chú ý vì các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khả năng phục hồi có thể là một yếu tố quan trọng trong hạnh phúc và thành công. Những người có khả năng phục hồi có nhiều khả năng duy trì quan điểm tích cực và được trang bị tốt hơn để xử lý căng thẳng cũng như nghịch cảnh. (theo Your Tango và nguồn tổng hợp)

Người Phụ Nữ Tử Tế

https://saigonnhonews.com/mindfulness/nhung-pham-chat-cua-nguoi-phu-nu-tu-te/ Những phẩm chất của người phụ nữ tử tế Mai Lâm – 12 tháng 2, 2025 Một người phụ nữ tử tế không chỉ lịch sự, cư xử tốt, hay giúp đỡ người khác, cũng không phải là người hoàn hảo, hoặc có những tiêu chuẩn không thể đạt được. Đó là người có những phẩm chất phản ánh trí tuệ cảm xúc, tính chân thật, sự quan tâm chân thành đến người khác, và là người cư xử chính trực, đàng hoàng, mạnh mẽ theo cách truyền cảm hứng cho người khác. Dưới đây là những cách nhận biết những phẩm chất được tâm lý học chứng minh có ở một người phụ nữ tử tế, người mà mọi người ngưỡng mộ và tin tưởng. -Đối xử với mọi người một cách tôn trọng Tâm lý học cho chúng ta biết rằng những người có trí tuệ cảm xúc cao sẽ hiểu và đánh giá cao cảm xúc của người khác hơn, điều này tự nhiên dẫn đến đối xử với mọi người một cách công bằng và nhân ái. Điều này không phải là dễ dãi hay tránh né xung đột. Tôn trọng là nền tảng của sự đàng hoàng, và đó là một trong những điều đầu tiên mà mọi người nhận thấy ở một người thực sự quan tâm đến người khác. Một người phụ nữ thực sự tử tế sẽ không chỉ dành lòng tốt của mình cho một số ít người. Cô ấy đối xử với mọi người – dù là bạn thân, người lạ hay người mà cô ấy có thể bất đồng quan điểm – bằng sự tôn trọng và phẩm giá. -Thể hiện lòng tốt mà không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại Lòng tốt là cốt lõi của sự tử tế, và một người phụ nữ thực sự tử tế sẽ cho đi lòng tốt một cách tự nguyện, không đòi hỏi điều gì. Những hành động tử tế của cô ấy không được tính toán mà xuất phát từ sự quan tâm và lòng trắc ẩn thực sự. Giúp đỡ, lắng nghe hay chỉ đơn giản là làm bừng sáng ngày của ai đó bằng một cử chỉ chu đáo, cô ấy cho đi vì cô ấy muốn, không phải vì cô ấy mong đợi được đáp lại. Nó nhắc nhở mọi người rằng lòng tốt vẫn tồn tại trên thế giới này và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt lớn. Lòng tốt của cô truyền cảm hứng cho những người khác cũng trở nên tốt bụng hơn, tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt xa những gì cô có thể nhận ra. -Lắng nghe nhiều hơn là nói Một người phụ nữ thực sự tử tế biết giá trị của việc lắng nghe. Cô ấy không chỉ chờ đến lượt mình nói mà còn tích cực lắng nghe, khiến mọi người cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu. Đây không chỉ là phép lịch sự. Đây là kỹ năng xây dựng lòng tin và củng cố các mối quan hệ. Nghiên cứu cho thấy lắng nghe là một trong những thành phần quan trọng nhất của giao tiếp hiệu quả. Mọi người thường bị thu hút bởi những người khiến họ cảm thấy được coi trọng và lắng nghe chính là cách làm được điều đó. Nó thể hiện sự đồng cảm, kiên nhẫn và mong muốn kết nối ở mức độ sâu sắc hơn. -Luôn trung thành với các giá trị của mình Việc sống đúng với các giá trị của mình không chỉ giúp bạn nhận được sự tôn trọng từ người khác mà còn giúp bạn tôn trọng chính mình. Sự đàng hoàng đến từ việc sống chân thật và kiên định với những gì bạn biết là đúng, ngay cả khi đó không phải là con đường dễ dàng nhất. Những người phụ nữ thực sự tử tế này có khả năng kiên trì với nguyên tắc của mình, bất kể trong hoàn cảnh nào. Họ biết mình đại diện cho điều gì và không thỏa hiệp các giá trị của mình chỉ để hòa nhập hoặc làm hài lòng người khác. -Chấp nhận sự yếu đuối Một người phụ nữ thực sự tử tế sẽ không ngại sống thật, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải bộc lộ những khuyết điểm của mình. Cô ấy hiểu rằng sự dễ bị tổn thương không phải là điểm yếu mà là điểm mạnh. Bằng cách cởi mở về những khó khăn, nỗi sợ hãi và cảm xúc của mình, cô ấy tạo ra một môi trường mà người khác cảm thấy an toàn khi làm như vậy. Nó nhắc nhở mọi người xung quanh rằng việc trở thành con người là điều bình thường. -Chịu trách nhiệm cho hành động của mình Một người phụ nữ thực sự tử tế sẽ không trốn tránh trách nhiệm. Khi cô ấy mắc lỗi, cô ấy sẽ thừa nhận lỗi lầm, xin lỗi nếu cần thiết và cố gắng khắc phục. Cô ấy hiểu rằng không ai là hoàn hảo, nhưng điều quan trọng nhất là cách bạn xử lý bản thân khi mọi chuyện không như ý. Việc chịu trách nhiệm thể hiện sự trưởng thành, tự nhận thức và mong muốn phát triển. Nó cũng xây dựng lòng tin vì mọi người biết họ có thể tin tưởng cô ấy là người trung thực và đáng tin cậy, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Bằng cách đối mặt trực diện với thử thách và chấp nhận trách nhiệm, cô ấy đã trở thành tấm gương về sự chính trực mà người khác tôn trọng và ngưỡng mộ. -Nâng đỡ người khác Người phụ nữ tử tế thực sự vui mừng với thành công của người khác, tìm kiếm cách khuyến khích và hỗ trợ họ. Những lời nói tử tế, chia sẻ cơ hội hay chỉ đơn giản là ở bên khi ai đó cần sự động viên. Khả năng thực sự ủng hộ người khác chính là điều khiến cô ấy trở nên khác biệt. Không chỉ có lòng tốt, đó là việc xây dựng mối quan hệ để mọi người có thể cùng nhau thành công. -Không ngại đặt ra ranh giới Có vẻ như phép lịch sự có nghĩa là luôn nói “có” hoặc luôn chiều chuộng người khác, nhưng thực tế thường ngược lại. Một người phụ nữ thực sự tử tế biết giới hạn của mình và tôn trọng bản thân đủ để đặt ra những ranh giới lành mạnh. Cô ấy hiểu rằng việc nói không khi cần thiết không phải là thiếu tử tế mà là điều cần thiết. Tâm lý học cho thấy những người có ranh giới chặt chẽ thường duy trì các mối quan hệ lành mạnh tốt hơn vì họ giao tiếp nhu cầu của mình một cách rõ ràng và ngăn chặn sự oán giận hình thành. Bằng cách bảo vệ thời gian, năng lượng và sức khỏe tinh thần của mình, cô ấy thực sự có thể trao tặng nhiều hơn cho người khác theo cách có ý nghĩa. -Lãnh đạo bằng sự chính trực Bản chất của một người phụ nữ thực sự tử tế là luôn kiên định làm điều đúng đắn, ngay cả khi không có ai theo dõi. Lời nói và hành động của cô ấy luôn nhất quán, và cô ấy không đánh đổi đạo đức của mình để đổi lấy sự tiện lợi hay sự chấp thuận. Mọi người tin tưởng cô ấy vì họ hiểu ý cô ấy. Họ tôn trọng cô ấy vì cô ấy kiên định với các giá trị của mình. Và dù cô ấy có nhận ra hay không thì cách cô ấy cư xử cũng truyền cảm hứng cho người khác làm theo. Tóm lại, sự tử tế để lại tác động lâu dài. Mối quan hệ của con người được hình thành bởi vô số yếu tố, nhưng một trong những yếu tố bền chặt nhất là cách chúng ta đối xử với người khác. Các nhà tâm lý học từ lâu đã nghiên cứu tác động của lòng tốt, sự chính trực và trí tuệ cảm xúc đối với các mối quan hệ xã hội và phát hiện rất rõ ràng – mọi người nhớ cảm giác mà bạn mang lại cho họ. Sự đàng hoàng không chỉ liên quan đến các giá trị cá nhân, nó có hiệu ứng lan tỏa, ảnh hưởng đến cách người khác tương tác với thế giới. Rất lâu sau khi lời nói bị lãng quên và khoảnh khắc bị phai nhạt, tính cách của những người phụ nữ tử tế vẫn còn đó. (theo Ideapod)

Những người không đăng ảnh cá nhân lên mạng xã hội

https://saigonnhonews.com/mindfulness/to-mo-ve-nhung-nguoi-khong-dang-anh-ca-nhan-len-mang-xa-hoi/ SGN tổng hợp – 11 tháng 11, 2025 Trong thời đại mà tồn tại dường như đồng nghĩa với hiện diện trên mạng xã hội, việc một người chọn không đăng ảnh hay giữ im lặng trên không gian số trở thành điều gây tò mò. Họ không chia sẻ khoảnh khắc du lịch, không khoe hình đồ ăn, cũng chẳng cập nhật ảnh đại diện mới suốt nhiều năm. Phải chăng họ đang che giấu điều gì? Hay đơn giản, họ đang sống một mối quan hệ khác với chính mình và thế giới? 1. Nhu cầu thể hiện và cơ chế phản chiếu Theo thuyết bản ngã phản chiếu (Looking-glass self) của Charles Horton Cooley, con người hình thành nhận thức về bản thân thông qua ánh nhìn của người khác. Mạng xã hội, với các nút like và bình luận, trở thành chiếc gương phản chiếu khổng lồ giúp ta đo lường giá trị bản thân. Người thường xuyên đăng ảnh có xu hướng tìm kiếm sự công nhận, khen ngợi, hoặc đơn giản là cảm giác được thấy và được hiểu. Trong khi đó, người không đăng ảnh có thể đã đạt đến mức độ tự chủ cao hơn trong nhận thức: họ không còn lệ thuộc vào ánh nhìn bên ngoài để xác định giá trị của mình. Đây không phải là dấu hiệu của sự khép kín, mà đôi khi là một hình thức tự do tinh thần thoát khỏi áp lực phải thể hiện. 2. Cơ chế bảo vệ bản thân và quyền riêng tư Một số người giữ im lặng trên mạng xã hội không vì họ không có gì để chia sẻ, mà vì họ muốn bảo vệ vùng riêng tư. Thế giới số vốn là nơi thông tin cá nhân dễ dàng bị khai thác, bóp méo hoặc đánh giá. Sự hạn chế đăng ảnh có thể là chiến lược tự bảo vệ tâm lý, giúp họ kiểm soát hình ảnh của bản thân trong mắt công chúng. Tâm lý học gọi hiện tượng này là rào chắn chọn lọc (selective boundary) một cơ chế giúp cá nhân giới hạn mức độ tổn thương tiềm tàng do phản hồi tiêu cực hoặc soi xét quá mức từ người khác. Trong nhiều trường hợp, người từng trải qua tổn thương về mặt xã hội – như bị bắt nạt, bị phản bội, hay bị lạm dụng niềm tin – thường phát triển xu hướng giữ kín đời tư, cả trong không gian thật lẫn ảo. 3. Giá trị nội tâm và nhu cầu sống thật Những người không đăng ảnh đôi khi là những người có đời sống nội tâm phong phú. Họ tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong trải nghiệm cá nhân hơn là sự tán thưởng công khai. Việc giữ im lặng trở thành cách sống thật một sự phản kháng nhẹ nhàng với văn hóa phô diễn. Họ không nhất thiết xem mạng xã hội là xấu, nhưng họ dùng nó như một công cụ quan sát hơn là sân khấu biểu diễn. Trong tâm lý học nhân văn, đặc biệt theo Carl Rogers, đây là biểu hiện của người đang đạt tới tính nhất quán nội tâm (congruence) – khi “tôi thật” và “tôi thể hiện ra ngoài” không còn bị lệch pha. 4. Sự cô đơn hay sự chọn lọc? Có người cho rằng những ai không đăng ảnh là người cô lập, khép kín hoặc tự ti. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Một số người chỉ đơn giản chọn lọc mối quan hệ thay vì chia sẻ công khai. Họ có thể kết nối sâu sắc trong đời thực qua những buổi gặp mặt, tin nhắn riêng thay vì phơi bày cảm xúc cho đám đông. Ở góc độ khác, sự im lặng trên mạng đôi khi phản ánh nỗi mệt mỏi tâm lý trước áp lực so sánh. Mạng xã hội tạo ra ảo tưởng hạnh phúc – nơi ai cũng có vẻ đang sống tốt hơn ta. Việc ngừng đăng ảnh có thể là một hành động trị liệu, giúp họ lấy lại sự bình an và tính chân thật trong đời sống tinh thần. 5. Văn hóa, thế hệ và bối cảnh Yếu tố văn hóa và thế hệ cũng góp phần quan trọng. Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, việc thể hiện bản thân quá mức vẫn bị xem là phô trương. Người lớn tuổi hoặc người trưởng thành có xu hướng tiết chế hơn so với giới trẻ. Hơn nữa, trong bối cảnh công việc, tôn giáo hoặc cộng đồng khép kín, việc hạn chế hình ảnh cá nhân còn mang ý nghĩa đạo đức hoặc trách nhiệm nghề nghiệp. Chẳng hạn, những người làm việc trong ngành tôn giáo, giáo dục hoặc tâm lý trị liệu thường ý thức sâu sắc về việc giữ ranh giới giữa cá nhân và vai trò công chúng. 6. Im lặng – một hình thức giao tiếp mới Điều thú vị là, im lặng cũng là một thông điệp. Việc không đăng ảnh không có nghĩa là không hiện diện. Nó có thể là cách nói rằng: “Tôi đang sống, nhưng tôi không cần bạn chứng thực cho điều đó.” Trong thế giới ồn ào của mạng xã hội, im lặng trở thành ngôn ngữ của sự đủ đầy – nơi người ta không cần khẳng định để được thấy, mà chỉ cần hiện hữu để được là chính mình. Tóm lại, những người không đăng ảnh lên mạng xã hội không hẳn là ẩn dật hay lười giao tiếp. Trái lại, họ có thể đang lựa chọn một cách hiện diện tỉnh thức hơn nơi giá trị bản thân không được đo bằng số lượt thích, mà bằng sự bình an nội tâm. Giữa thời đại của bản ngã kỹ thuật số, việc dám giữ im lặng lại là một hành vi dũng cảm: dũng cảm không chạy theo xu hướng, không so sánh, và không đánh mất mình trong ánh đèn ảo của thế giới mạng. Theo bạn, bạn nghĩ thế nào? Hãy để lại ý kiến của bạn. (Cre: Triết học & Thần học)

Adelita Grijalva's Swearing-In Ceremony

https://www.cbsnews.com/news/adelita-grijalva-swearing-in-house-arizona-democrat/ https://www.cbsnews.com/live/ Democrat Adelita Grijalva sworn in 7 weeks after winning House election By Caitlin Yilek Updated on: November 12, 2025 / 4:21 PM EST / CBS News Washington — Democrat Adelita Grijalva was sworn in as a member of Congress on Wednesday afternoon, seven weeks after she won a special election in Arizona. House Speaker Mike Johnson administered the oath of office to Grijalva before the lower chamber began debate on a funding bill to reopen the government. The House is set to vote Wednesday even on final passage. "After seven weeks of waiting, I almost can't believe it's true," Grijalva said Monday, lamenting that one of her first votes will be on a bill "that does nothing for affordable health care for the American people." Grijalva was elected in a special election on Sept. 23 to fill the seat of her late father, Raul Grijalva, but the House has not been in session since Sept. 19, when it passed Republicans' short-term measure to fund the government for seven weeks. Johnson, a Louisiana Republican, has repeatedly extended what was supposed to be a weeklong break after the vote and ignored demands from Democrats to swear in Grijalva, who will be the decisive signature on a petition to force a vote on releasing files related to convicted sex offender Jeffrey Epstein. Johnson's reasons for not swearing in Grijalva have shifted over the last several weeks. During the first week of the shutdown, Johnson said he would administer the oath "as soon as she wants." But Johnson has also said that it would happen as soon as the House returns, that the delay was the result of a scheduling issue and that his decision to wait was "following the precedent." The GOP leader noted that in 2021 it took former House Speaker Nancy Pelosi, a California Democrat, 25 days to swear in Republican Rep. Julia Letlow of Louisiana, who won a special election during the pandemic to replace her late husband. Democrats have countered that two Florida Republicans were sworn in earlier this year during a pro forma session on April 2, a day after they won their special elections. Arizona's attorney general filed a lawsuit last month seeking to expedite Grijalva's swearing-in.

Monday, November 10, 2025

CEO Activism

https://www.nguoi-viet.com/binh-luan/elon-musk-danh-mat-nua-nuoc-my-bai-hoc-nhan-tien/ Khái niệm “CEO activism” – khi lãnh đạo doanh nghiệp công khai lập trường chính trị – thật ra không mới. Nhiều người từng thể hiện tương tự, từ Tim Cook (Apple) đến Howard Schultz (Starbucks). Nhưng họ thường chọn các vấn đề mang tính giá trị phổ quát: quyền con người, môi trường sống, bình đẳng xã hội. Elon Musk đi theo hướng ngược lại: biến chính trị thành sân chơi cá nhân, gắn thương hiệu với một phe, một chiến tuyến. Trong lĩnh vực marketing, đây là điều tối kỵ. Michael Jordan từng nói: “Người Cộng Hòa cũng mua giày thể thao.” Câu nói ấy giờ được trích ngay trong nghiên cứu Yale như một lời cảnh tỉnh: khi thương hiệu chọn phe, nó đánh mất nửa thị trường. Các nhà nghiên cứu ước tính rằng đến quý I/2025, nếu không có “hiệu ứng tiêu cực Musk,” doanh số Tesla hàng tháng sẽ cao hơn 150%. Ngược lại, doanh số xe điện và hybrid khác sẽ thấp hơn khoảng 25%. Tính tổng cộng, Tesla mất 1.26 triệu xe, trong khi các đối thủ thu về gần tương đương – một “hiệu ứng chuyển dịch hoàn hảo.” Dù vậy, nhóm tác giả cho rằng đây mới chỉ là khởi đầu. Khi hình ảnh của Musk ngày càng gắn với chính quyền Trump, xu hướng sụt giảm ở các khu vực Dân Chủ tiếp tục tăng tốc – và có thể lan sang các thị trường ngoài Mỹ, nơi “phong cách chính trị” của ông không được ưa chuộng, thậm chí bị khinh ghét. Bài học lớn cho thời đại thương hiệu cá nhân Trong nền kinh tế truyền thông xã hội, ranh giới giữa con người và thương hiệu ngày càng mong manh. Elon Musk là hình mẫu thành công nhờ thương hiệu cá nhân nhưng cũng là minh chứng cho nguy cơ khi cá nhân đó bị chính trị hóa. Tesla trở thành nạn nhân của chính chiến lược mà nó từng hưởng lợi: xây dựng “thần thoại” quanh người sáng lập. Như nhóm tác giả kết luận: “Khi hình ảnh cá nhân trở thành thương hiệu, rủi ro của con người trở thành rủi ro của công ty. Và khi con người sa vào chính trị, công ty sẽ phải trả giá.” Câu chuyện “hiệu ứng đảng phái” của Musk vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế học. Nó phơi bày cách tiêu dùng và chính trị đang hòa làm một trong xã hội Mỹ phân cực: chọn một sản phẩm cũng là chọn một bản sắc. Elon Musk, trong nỗ lực khẳng định bản ngã, đã chia đôi chính khách hàng của mình. Từ một biểu tượng đổi mới, ông trở thành phép thử trung thành chính trị. Và Tesla – thương hiệu từng đại diện cho tương lai – giờ bị kẹt trong hiện tại đầy chia rẽ. Trong một thế giới mà niềm tin quan trọng không kém công nghệ, câu chuyện của Musk là lời nhắc lạnh lùng: thương hiệu không thể là chiến tuyến. Elon Musk ít nhiều đã “né” chính trị từ sau cú ngã đau thấu trời khi lăng xăng “tham chính” nhưng đến nay, những hoen ố gây ra vẫn còn in đậm trên thương hiệu Tesla. Uy tín cá nhân Elon Musk vẫn chưa được khôi phục. Và một thực tế phũ phàng nữa là dân Cộng Hòa nói chung và MAGA nói riêng vẫn chưa bao giờ là nhóm khách hàng ưa thích Tesla, cho dù họ từng khoái chiếc cưa máy của Elon Musk.